joggers

[Mỹ]/ˈdʒɒɡəz/
[Anh]/ˈdʒɑːɡərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chạy bộ để tập thể dục

Cụm từ & Cách kết hợp

running joggers

quần jogger chạy bộ

comfortable joggers

quần jogger thoải mái

stylish joggers

quần jogger phong cách

casual joggers

quần jogger năng động

men's joggers

quần jogger nam

women's joggers

quần jogger nữ

joggers outfit

trang phục quần jogger

lightweight joggers

quần jogger nhẹ

joggers style

phong cách quần jogger

joggers fit

độ vừa vặn của quần jogger

Câu ví dụ

joggers are perfect for a morning run.

quần jogger rất phù hợp để chạy bộ vào buổi sáng.

she bought a new pair of joggers for her workout.

cô ấy đã mua một chiếc quần jogger mới để tập luyện.

joggers are comfortable for lounging at home.

quần jogger rất thoải mái để ở nhà thư giãn.

he prefers joggers over jeans for casual outings.

anh ấy thích quần jogger hơn quần jean cho những buổi đi chơi không trang trọng.

many joggers enjoy running in the park.

Nhiều người chạy bộ thích chạy trong công viên.

joggers often listen to music while exercising.

những người mặc quần jogger thường nghe nhạc khi tập thể dục.

she wears joggers to feel relaxed during her yoga class.

cô ấy mặc quần jogger để cảm thấy thư giãn trong lớp học yoga của mình.

joggers are a popular choice for athletes.

quần jogger là một lựa chọn phổ biến cho các vận động viên.

he likes to buy joggers in different colors.

anh ấy thích mua quần jogger với nhiều màu sắc khác nhau.

joggers can be paired with a hoodie for a stylish look.

quần jogger có thể phối với áo hoodie để có vẻ ngoài thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay