joinings

[Mỹ]/[ˈdʒɔɪnɪŋz]/
[Anh]/[ˈdʒɔɪnɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động kết nối; một sự kết nối hoặc mối nối; nơi mà các vật được nối với nhau; Trong một nhà thờ, một thành viên của một nhóm người chịu trách nhiệm quản lý các việc của nhà thờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

joinings together

Việc kết nối cùng nhau

future joinings

Các kết nối trong tương lai

past joinings

Các kết nối trong quá khứ

joinings now

Các kết nối hiện tại

successful joinings

Các kết nối thành công

complex joinings

Các kết nối phức tạp

new joinings

Các kết nối mới

strong joinings

Các kết nối chắc chắn

initial joinings

Các kết nối ban đầu

seamless joinings

Các kết nối liền mạch

Câu ví dụ

we discussed the potential benefits of joinings between the two companies.

Chúng tôi đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng từ việc kết hợp giữa hai công ty.

the joinings of the railway lines improved transportation efficiency.

Sự kết nối các tuyến đường sắt đã cải thiện hiệu quả vận chuyển.

careful planning is essential for successful joinings in construction projects.

Lập kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết cho các cuộc kết hợp thành công trong các dự án xây dựng.

the joinings of the two families created a strong community bond.

Sự kết hợp của hai gia đình đã tạo ra một mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.

the legal aspects of the joinings were thoroughly reviewed by the lawyers.

Các khía cạnh pháp lý của các cuộc kết hợp đã được các luật sư xem xét kỹ lưỡng.

the joinings of the data sets provided valuable insights for the research team.

Sự kết hợp các bộ dữ liệu đã cung cấp những hiểu biết quý giá cho nhóm nghiên cứu.

the seamless joinings of the pipes ensured a leak-proof system.

Sự kết nối mượt mà của các ống đảm bảo hệ thống không rò rỉ.

the joinings of the two departments streamlined the workflow process.

Sự kết hợp của hai bộ phận đã làm cho quy trình làm việc trở nên mượt mà hơn.

the joinings of the musical instruments created a harmonious sound.

Sự kết nối các nhạc cụ tạo ra âm thanh hài hòa.

the joinings of the puzzle pieces revealed a beautiful image.

Sự kết nối các mảnh ghép đã tiết lộ một hình ảnh đẹp.

the joinings of the two teams led to a stronger competitive advantage.

Sự kết hợp của hai đội nhóm đã dẫn đến lợi thế cạnh tranh mạnh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay