joinings together
Việc kết nối cùng nhau
future joinings
Các kết nối trong tương lai
past joinings
Các kết nối trong quá khứ
joinings now
Các kết nối hiện tại
successful joinings
Các kết nối thành công
complex joinings
Các kết nối phức tạp
new joinings
Các kết nối mới
strong joinings
Các kết nối chắc chắn
initial joinings
Các kết nối ban đầu
seamless joinings
Các kết nối liền mạch
we discussed the potential benefits of joinings between the two companies.
Chúng tôi đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng từ việc kết hợp giữa hai công ty.
the joinings of the railway lines improved transportation efficiency.
Sự kết nối các tuyến đường sắt đã cải thiện hiệu quả vận chuyển.
careful planning is essential for successful joinings in construction projects.
Lập kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết cho các cuộc kết hợp thành công trong các dự án xây dựng.
the joinings of the two families created a strong community bond.
Sự kết hợp của hai gia đình đã tạo ra một mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.
the legal aspects of the joinings were thoroughly reviewed by the lawyers.
Các khía cạnh pháp lý của các cuộc kết hợp đã được các luật sư xem xét kỹ lưỡng.
the joinings of the data sets provided valuable insights for the research team.
Sự kết hợp các bộ dữ liệu đã cung cấp những hiểu biết quý giá cho nhóm nghiên cứu.
the seamless joinings of the pipes ensured a leak-proof system.
Sự kết nối mượt mà của các ống đảm bảo hệ thống không rò rỉ.
the joinings of the two departments streamlined the workflow process.
Sự kết hợp của hai bộ phận đã làm cho quy trình làm việc trở nên mượt mà hơn.
the joinings of the musical instruments created a harmonious sound.
Sự kết nối các nhạc cụ tạo ra âm thanh hài hòa.
the joinings of the puzzle pieces revealed a beautiful image.
Sự kết nối các mảnh ghép đã tiết lộ một hình ảnh đẹp.
the joinings of the two teams led to a stronger competitive advantage.
Sự kết hợp của hai đội nhóm đã dẫn đến lợi thế cạnh tranh mạnh hơn.
joinings together
Việc kết nối cùng nhau
future joinings
Các kết nối trong tương lai
past joinings
Các kết nối trong quá khứ
joinings now
Các kết nối hiện tại
successful joinings
Các kết nối thành công
complex joinings
Các kết nối phức tạp
new joinings
Các kết nối mới
strong joinings
Các kết nối chắc chắn
initial joinings
Các kết nối ban đầu
seamless joinings
Các kết nối liền mạch
we discussed the potential benefits of joinings between the two companies.
Chúng tôi đã thảo luận về những lợi ích tiềm năng từ việc kết hợp giữa hai công ty.
the joinings of the railway lines improved transportation efficiency.
Sự kết nối các tuyến đường sắt đã cải thiện hiệu quả vận chuyển.
careful planning is essential for successful joinings in construction projects.
Lập kế hoạch cẩn thận là rất cần thiết cho các cuộc kết hợp thành công trong các dự án xây dựng.
the joinings of the two families created a strong community bond.
Sự kết hợp của hai gia đình đã tạo ra một mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.
the legal aspects of the joinings were thoroughly reviewed by the lawyers.
Các khía cạnh pháp lý của các cuộc kết hợp đã được các luật sư xem xét kỹ lưỡng.
the joinings of the data sets provided valuable insights for the research team.
Sự kết hợp các bộ dữ liệu đã cung cấp những hiểu biết quý giá cho nhóm nghiên cứu.
the seamless joinings of the pipes ensured a leak-proof system.
Sự kết nối mượt mà của các ống đảm bảo hệ thống không rò rỉ.
the joinings of the two departments streamlined the workflow process.
Sự kết hợp của hai bộ phận đã làm cho quy trình làm việc trở nên mượt mà hơn.
the joinings of the musical instruments created a harmonious sound.
Sự kết nối các nhạc cụ tạo ra âm thanh hài hòa.
the joinings of the puzzle pieces revealed a beautiful image.
Sự kết nối các mảnh ghép đã tiết lộ một hình ảnh đẹp.
the joinings of the two teams led to a stronger competitive advantage.
Sự kết hợp của hai đội nhóm đã dẫn đến lợi thế cạnh tranh mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay