fusions

[Mỹ]/ˈfjuːʒənz/
[Anh]/ˈfjuʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hoặc quá trình hợp nhất các yếu tố khác nhau; sự kết hợp của hai hoặc nhiều thực thể; sự fusion hạt nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural fusions

sự giao thoa văn hóa

culinary fusions

sự giao thoa ẩm thực

artistic fusions

sự giao thoa nghệ thuật

musical fusions

sự giao thoa âm nhạc

creative fusions

sự giao thoa sáng tạo

design fusions

sự giao thoa thiết kế

style fusions

sự giao thoa phong cách

fashion fusions

sự giao thoa thời trang

technology fusions

sự giao thoa công nghệ

social fusions

sự giao thoa xã hội

Câu ví dụ

many culinary fusions create exciting new flavors.

nhiều sự kết hợp ẩm thực tạo ra những hương vị mới thú vị.

the fusions of different cultures can lead to innovative art forms.

sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến những hình thức nghệ thuật sáng tạo.

music fusions often blend various genres to create something unique.

nhạc fusion thường kết hợp nhiều thể loại khác nhau để tạo ra một điều gì đó độc đáo.

fusions in technology have revolutionized the way we communicate.

những sự kết hợp trong công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.

the fusions of fashion styles can create stunning outfits.

sự kết hợp của các phong cách thời trang có thể tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp.

science fusions are essential for advancing medical research.

những sự kết hợp trong khoa học là điều cần thiết để thúc đẩy nghiên cứu y học.

there are many fusions of traditional and modern design in architecture.

có rất nhiều sự kết hợp giữa thiết kế truyền thống và hiện đại trong kiến trúc.

fusions in dance styles can produce captivating performances.

những sự kết hợp trong phong cách khiêu vũ có thể tạo ra những màn trình diễn lôi cuốn.

fusions of different philosophies can enrich our understanding of life.

sự kết hợp của các triết lý khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về cuộc sống.

in the culinary world, fusions are becoming increasingly popular.

trong thế giới ẩm thực, sự kết hợp đang ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay