strong linkages
liên kết mạnh mẽ
linkages analysis
phân tích liên kết
economic linkages
liên kết kinh tế
social linkages
liên kết xã hội
linkages model
mô hình liên kết
linkages theory
thuyết liên kết
linkages network
mạng lưới liên kết
linkages framework
khung liên kết
linkages strategy
chiến lược liên kết
linkages effects
tác động của liên kết
there are strong linkages between education and economic growth.
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
understanding the linkages in the ecosystem is vital for conservation.
Hiểu các mối liên kết trong hệ sinh thái là rất quan trọng để bảo tồn.
linkages among different departments can enhance collaboration.
Các mối liên kết giữa các phòng ban khác nhau có thể tăng cường sự hợp tác.
the study explores the linkages between health and productivity.
Nghiên cứu khám phá các mối liên kết giữa sức khỏe và năng suất.
there are many linkages between culture and identity.
Có rất nhiều mối liên kết giữa văn hóa và bản sắc.
linkages in supply chains can affect overall efficiency.
Các mối liên kết trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
the linkages between technology and innovation drive progress.
Các mối liên kết giữa công nghệ và đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ.
establishing linkages with local communities is essential for development.
Thiết lập các mối liên kết với cộng đồng địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
linkages in research can lead to groundbreaking discoveries.
Các mối liên kết trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
effective linkages between theory and practice improve learning outcomes.
Các mối liên kết hiệu quả giữa lý thuyết và thực hành cải thiện kết quả học tập.
strong linkages
liên kết mạnh mẽ
linkages analysis
phân tích liên kết
economic linkages
liên kết kinh tế
social linkages
liên kết xã hội
linkages model
mô hình liên kết
linkages theory
thuyết liên kết
linkages network
mạng lưới liên kết
linkages framework
khung liên kết
linkages strategy
chiến lược liên kết
linkages effects
tác động của liên kết
there are strong linkages between education and economic growth.
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
understanding the linkages in the ecosystem is vital for conservation.
Hiểu các mối liên kết trong hệ sinh thái là rất quan trọng để bảo tồn.
linkages among different departments can enhance collaboration.
Các mối liên kết giữa các phòng ban khác nhau có thể tăng cường sự hợp tác.
the study explores the linkages between health and productivity.
Nghiên cứu khám phá các mối liên kết giữa sức khỏe và năng suất.
there are many linkages between culture and identity.
Có rất nhiều mối liên kết giữa văn hóa và bản sắc.
linkages in supply chains can affect overall efficiency.
Các mối liên kết trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
the linkages between technology and innovation drive progress.
Các mối liên kết giữa công nghệ và đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ.
establishing linkages with local communities is essential for development.
Thiết lập các mối liên kết với cộng đồng địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
linkages in research can lead to groundbreaking discoveries.
Các mối liên kết trong nghiên cứu có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
effective linkages between theory and practice improve learning outcomes.
Các mối liên kết hiệu quả giữa lý thuyết và thực hành cải thiện kết quả học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay