wooden joist
dầm gỗ
steel joist
dầm thép
floor joist
dầm sàn
ceiling joists are used to tie the rafter feet.
các xà trần được sử dụng để buộc chân kèo.
The joists in the ceiling were starting to show signs of wear.
Những thanh dầm trần nhà bắt đầu có dấu hiệu xuống cấp.
The construction crew installed the joists to support the weight of the new floor.
Đội ngũ xây dựng đã lắp đặt các thanh dầm để hỗ trợ trọng lượng của sàn nhà mới.
The joist spacing should be consistent to ensure structural integrity.
Khoảng cách giữa các thanh dầm nên nhất quán để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
The carpenter used a level to ensure the joists were straight.
Thợ mộc đã sử dụng thước thủy để đảm bảo các thanh dầm thẳng.
The joists were made of strong, durable wood to withstand heavy loads.
Các thanh dầm được làm từ gỗ chắc chắn, bền bỉ để chịu được tải trọng lớn.
The joist hangers were securely fastened to the beams.
Các phụ kiện treo dầm được cố định chắc chắn vào các dầm.
The joists were spaced evenly to provide support for the entire structure.
Các thanh dầm được đặt cách đều nhau để cung cấp hỗ trợ cho toàn bộ cấu trúc.
The joist layout was carefully planned to maximize strength and stability.
Bố cục các thanh dầm được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa sức mạnh và sự ổn định.
The joists were reinforced with metal brackets for added support.
Các thanh dầm được gia cố bằng các giá đỡ bằng kim loại để tăng cường hỗ trợ.
The joist system was designed to distribute weight evenly across the structure.
Hệ thống dầm được thiết kế để phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ cấu trúc.
wooden joist
dầm gỗ
steel joist
dầm thép
floor joist
dầm sàn
ceiling joists are used to tie the rafter feet.
các xà trần được sử dụng để buộc chân kèo.
The joists in the ceiling were starting to show signs of wear.
Những thanh dầm trần nhà bắt đầu có dấu hiệu xuống cấp.
The construction crew installed the joists to support the weight of the new floor.
Đội ngũ xây dựng đã lắp đặt các thanh dầm để hỗ trợ trọng lượng của sàn nhà mới.
The joist spacing should be consistent to ensure structural integrity.
Khoảng cách giữa các thanh dầm nên nhất quán để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
The carpenter used a level to ensure the joists were straight.
Thợ mộc đã sử dụng thước thủy để đảm bảo các thanh dầm thẳng.
The joists were made of strong, durable wood to withstand heavy loads.
Các thanh dầm được làm từ gỗ chắc chắn, bền bỉ để chịu được tải trọng lớn.
The joist hangers were securely fastened to the beams.
Các phụ kiện treo dầm được cố định chắc chắn vào các dầm.
The joists were spaced evenly to provide support for the entire structure.
Các thanh dầm được đặt cách đều nhau để cung cấp hỗ trợ cho toàn bộ cấu trúc.
The joist layout was carefully planned to maximize strength and stability.
Bố cục các thanh dầm được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa sức mạnh và sự ổn định.
The joists were reinforced with metal brackets for added support.
Các thanh dầm được gia cố bằng các giá đỡ bằng kim loại để tăng cường hỗ trợ.
The joist system was designed to distribute weight evenly across the structure.
Hệ thống dầm được thiết kế để phân bổ trọng lượng đều trên toàn bộ cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay