| hiện tại phân từ | jolting |
a jolting experience
một trải nghiệm giật mình
The jolting ride on the old bus made me feel nauseous.
Chuyến đi trên xe buýt cũ kỹ xóc nảy khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
The jolting sound of thunder woke me up in the middle of the night.
Tiếng sấm vang lên đột ngột đã đánh thức tôi vào giữa đêm.
The jolting news of her resignation shocked everyone in the office.
Tin tức bất ngờ về việc cô ấy từ chức đã khiến mọi người trong văn phòng sốc.
The jolting motion of the train made it hard to read my book.
Độ rung lắc đột ngột của tàu khiến tôi khó đọc sách.
The jolting impact of the earthquake caused widespread damage to the city.
Sức tác động đột ngột của trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho thành phố.
The jolting realization that he had forgotten his passport hit him as he reached the airport.
Cú bừng tỉnh nhận ra mình đã quên hộ chiếu ập đến với anh khi anh đến sân bay.
The jolting experience of skydiving left her with an adrenaline rush.
Trải nghiệm nhảy dù đầy bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy hưng phấn.
The jolting memory of the car accident haunted him for years.
Ký ức về vụ tai nạn xe hơi ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
The jolting sensation of the roller coaster made her scream with excitement.
Cảm giác xóc nảy của trò chơi tàu lượn khiến cô ấy hét lên vì phấn khích.
The jolting start to the race caught many of the runners off guard.
Sự khởi đầu bất ngờ của cuộc đua khiến nhiều vận động viên bất ngờ.
a jolting experience
một trải nghiệm giật mình
The jolting ride on the old bus made me feel nauseous.
Chuyến đi trên xe buýt cũ kỹ xóc nảy khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
The jolting sound of thunder woke me up in the middle of the night.
Tiếng sấm vang lên đột ngột đã đánh thức tôi vào giữa đêm.
The jolting news of her resignation shocked everyone in the office.
Tin tức bất ngờ về việc cô ấy từ chức đã khiến mọi người trong văn phòng sốc.
The jolting motion of the train made it hard to read my book.
Độ rung lắc đột ngột của tàu khiến tôi khó đọc sách.
The jolting impact of the earthquake caused widespread damage to the city.
Sức tác động đột ngột của trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho thành phố.
The jolting realization that he had forgotten his passport hit him as he reached the airport.
Cú bừng tỉnh nhận ra mình đã quên hộ chiếu ập đến với anh khi anh đến sân bay.
The jolting experience of skydiving left her with an adrenaline rush.
Trải nghiệm nhảy dù đầy bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy hưng phấn.
The jolting memory of the car accident haunted him for years.
Ký ức về vụ tai nạn xe hơi ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
The jolting sensation of the roller coaster made her scream with excitement.
Cảm giác xóc nảy của trò chơi tàu lượn khiến cô ấy hét lên vì phấn khích.
The jolting start to the race caught many of the runners off guard.
Sự khởi đầu bất ngờ của cuộc đua khiến nhiều vận động viên bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay