jubilantly cheer for their team
hân hoan cổ vũ cho đội của họ
jubilantly announce the good news
hân hoan thông báo tin tốt
jubilantly dance at the party
hân hoan nhảy múa tại bữa tiệc
jubilantly sing along to the music
hân hoan hát cùng với âm nhạc
jubilantly embrace their loved ones
hân hoan ôm những người thân yêu của họ
jubilantly wave flags in celebration
hân hoan vẫy cờ ăn mừng
jubilantly shout with joy
hân hoan reo hò vui sướng
jubilantly smile at the good news
hân hoan mỉm cười trước tin tốt
jubilantly hug each other in excitement
hân hoan ôm nhau trong sự phấn khích
jubilantly cheer for their team
hân hoan cổ vũ cho đội của họ
jubilantly announce the good news
hân hoan thông báo tin tốt
jubilantly dance at the party
hân hoan nhảy múa tại bữa tiệc
jubilantly sing along to the music
hân hoan hát cùng với âm nhạc
jubilantly embrace their loved ones
hân hoan ôm những người thân yêu của họ
jubilantly wave flags in celebration
hân hoan vẫy cờ ăn mừng
jubilantly shout with joy
hân hoan reo hò vui sướng
jubilantly smile at the good news
hân hoan mỉm cười trước tin tốt
jubilantly hug each other in excitement
hân hoan ôm nhau trong sự phấn khích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay