jubilantly

[Mỹ]/'dʒu:bələntli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách vui vẻ và ăn mừng

Câu ví dụ

jubilantly cheer for their team

hân hoan cổ vũ cho đội của họ

jubilantly announce the good news

hân hoan thông báo tin tốt

jubilantly dance at the party

hân hoan nhảy múa tại bữa tiệc

jubilantly sing along to the music

hân hoan hát cùng với âm nhạc

jubilantly embrace their loved ones

hân hoan ôm những người thân yêu của họ

jubilantly wave flags in celebration

hân hoan vẫy cờ ăn mừng

jubilantly shout with joy

hân hoan reo hò vui sướng

jubilantly smile at the good news

hân hoan mỉm cười trước tin tốt

jubilantly hug each other in excitement

hân hoan ôm nhau trong sự phấn khích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay