melancholically smiled
cười buồn bã
looking melancholically
nhìn buồn bã
spoke melancholically
nói buồn bã
melancholically remembered
nhớ về một cách buồn bã
melancholically sighed
thở dài buồn bã
living melancholically
sống một cách buồn bã
melancholically wandering
lang thang buồn bã
melancholically gazed
nhìn buồn bã
melancholically reflected
suy nghĩ một cách buồn bã
melancholically departed
khởi hành buồn bã
she gazed out the window melancholically, watching the rain fall.
Cô nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã, nhìn mưa rơi.
he spoke of his lost love melancholically, his voice barely a whisper.
Anh nói về tình yêu đã mất của mình một cách buồn bã, giọng nói của anh gần như thì thào.
the old photograph brought back memories, and she smiled melancholically.
Bức ảnh cũ gợi lại những kỷ niệm, và cô mỉm cười buồn bã.
the musician played a melancholically beautiful melody on the piano.
Người nhạc sĩ chơi một giai điệu buồn đẹp một cách buồn bã trên cây đàn piano.
he listened to the sad song melancholically, lost in thought.
Anh nghe bài hát buồn một cách buồn bã, đắm chìm trong suy nghĩ.
the abandoned house stood on the hill, a melancholically silent sentinel.
Ngôi nhà bị bỏ hoang đứng trên đồi, một người canh giữ buồn bã và im lặng.
she remembered her childhood home and sighed melancholically.
Cô nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình và thở dài buồn bã.
the film ended melancholically, leaving the audience in silence.
Bộ phim kết thúc một cách buồn bã, để lại khán giả trong im lặng.
he reflected on the past year melancholically, acknowledging its losses.
Anh suy ngẫm về năm vừa qua một cách buồn bã, thừa nhận những mất mát của nó.
the poet described the autumn landscape melancholically in his verse.
Nhà thơ mô tả cảnh quan mùa thu một cách buồn bã trong bài thơ của mình.
she stared at the gray sky melancholically, feeling a sense of longing.
Cô nhìn chằm chằm vào bầu trời xám một cách buồn bã, cảm thấy một nỗi khao khát.
melancholically smiled
cười buồn bã
looking melancholically
nhìn buồn bã
spoke melancholically
nói buồn bã
melancholically remembered
nhớ về một cách buồn bã
melancholically sighed
thở dài buồn bã
living melancholically
sống một cách buồn bã
melancholically wandering
lang thang buồn bã
melancholically gazed
nhìn buồn bã
melancholically reflected
suy nghĩ một cách buồn bã
melancholically departed
khởi hành buồn bã
she gazed out the window melancholically, watching the rain fall.
Cô nhìn ra cửa sổ một cách buồn bã, nhìn mưa rơi.
he spoke of his lost love melancholically, his voice barely a whisper.
Anh nói về tình yêu đã mất của mình một cách buồn bã, giọng nói của anh gần như thì thào.
the old photograph brought back memories, and she smiled melancholically.
Bức ảnh cũ gợi lại những kỷ niệm, và cô mỉm cười buồn bã.
the musician played a melancholically beautiful melody on the piano.
Người nhạc sĩ chơi một giai điệu buồn đẹp một cách buồn bã trên cây đàn piano.
he listened to the sad song melancholically, lost in thought.
Anh nghe bài hát buồn một cách buồn bã, đắm chìm trong suy nghĩ.
the abandoned house stood on the hill, a melancholically silent sentinel.
Ngôi nhà bị bỏ hoang đứng trên đồi, một người canh giữ buồn bã và im lặng.
she remembered her childhood home and sighed melancholically.
Cô nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình và thở dài buồn bã.
the film ended melancholically, leaving the audience in silence.
Bộ phim kết thúc một cách buồn bã, để lại khán giả trong im lặng.
he reflected on the past year melancholically, acknowledging its losses.
Anh suy ngẫm về năm vừa qua một cách buồn bã, thừa nhận những mất mát của nó.
the poet described the autumn landscape melancholically in his verse.
Nhà thơ mô tả cảnh quan mùa thu một cách buồn bã trong bài thơ của mình.
she stared at the gray sky melancholically, feeling a sense of longing.
Cô nhìn chằm chằm vào bầu trời xám một cách buồn bã, cảm thấy một nỗi khao khát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay