jugglers

[Mỹ]/ˈdʒʌɡləz/
[Anh]/ˈdʒʌɡlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người biểu diễn giải trí bằng cách tung hứng; những người nhào lộn hoặc ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

juggling jugglers

những người chơi tung hứng

amateur jugglers

những người chơi tung hứng nghiệp dư

professional jugglers

những người chơi tung hứng chuyên nghiệp

street jugglers

những người chơi tung hứng đường phố

fire jugglers

những người chơi tung hứng lửa

ball jugglers

những người chơi tung hứng bóng

clown jugglers

những người chơi tung hứng hề

expert jugglers

những người chơi tung hứng chuyên gia

novice jugglers

những người chơi tung hứng mới bắt đầu

team jugglers

những người chơi tung hứng nhóm

Câu ví dụ

jugglers often perform at street festivals.

Những người biểu diễn tung hứng thường biểu diễn tại các lễ hội đường phố.

many jugglers use colorful props to attract attention.

Nhiều người biểu diễn tung hứng sử dụng các đạo cụ đầy màu sắc để thu hút sự chú ý.

jugglers require a lot of practice to master their skills.

Những người biểu diễn tung hứng cần rất nhiều thời gian để luyện tập để làm chủ kỹ năng của họ.

some jugglers incorporate dance into their performances.

Một số người biểu diễn tung hứng kết hợp khiêu vũ vào các buổi biểu diễn của họ.

jugglers can entertain audiences of all ages.

Những người biểu diễn tung hứng có thể làm vui vẻ khán giả thuộc mọi lứa tuổi.

watching jugglers can be a mesmerizing experience.

Xem những người biểu diễn tung hứng có thể là một trải nghiệm mê hoặc.

jugglers often perform under bright lights.

Những người biểu diễn tung hứng thường biểu diễn dưới ánh đèn rực rỡ.

many jugglers start learning at a young age.

Nhiều người biểu diễn tung hứng bắt đầu học từ khi còn trẻ.

jugglers can juggle various objects like balls and clubs.

Những người biểu diễn tung hứng có thể tung hứng nhiều vật thể khác nhau như bóng và gậy.

some jugglers perform tricks that defy gravity.

Một số người biểu diễn tung hứng thực hiện các trò diễn khiến trọng lực bị thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay