stagers

[Mỹ]/[ˈsteɪdʒə]/
[Anh]/[ˈsteɪdʒər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Sắp xếp hoặc chuẩn bị một cảnh, đặc biệt là cho một vở kịch hoặc phim ảnh; Trình bày một ngôi nhà để bán theo cách khiến nó trở nên hấp dẫn với những người mua tiềm năng.
n. Những người sắp xếp hoặc chuẩn bị một cảnh, đặc biệt là cho một vở kịch hoặc phim ảnh; Những người tổ chức và trình bày một ngôi nhà để bán để khiến nó trở nên hấp dẫn với những người mua tiềm năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

stage stagers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the experienced stagers helped us design a beautiful living room.

Những người trang trí nội thất dày dặn kinh nghiệm đã giúp chúng tôi thiết kế một phòng khách đẹp.

we hired stagers to rearrange the furniture and maximize space.

Chúng tôi thuê người trang trí nội thất để sắp xếp lại đồ đạc và tối đa hóa không gian.

the stagers suggested a neutral color palette for the entire house.

Những người trang trí nội thất gợi ý một bảng màu trung tính cho toàn bộ ngôi nhà.

professional stagers can significantly increase a home’s appeal.

Những người trang trí nội thất chuyên nghiệp có thể tăng đáng kể sức hấp dẫn của một ngôi nhà.

good stagers understand current design trends and customer preferences.

Những người trang trí nội thất giỏi hiểu rõ các xu hướng thiết kế hiện tại và sở thích của khách hàng.

the stagers used clever lighting to highlight the architectural features.

Những người trang trí nội thất đã sử dụng ánh sáng thông minh để làm nổi bật các đặc điểm kiến trúc.

we consulted with stagers before making any major renovations.

Chúng tôi đã tham khảo ý kiến với những người trang trí nội thất trước khi thực hiện bất kỳ cải tạo lớn nào.

the stagers created a warm and inviting atmosphere in the foyer.

Những người trang trí nội thất đã tạo ra một bầu không khí ấm cúng và chào đón trong tiền sảnh.

experienced stagers often work with real estate agents to prepare homes for sale.

Những người trang trí nội thất dày dặn kinh nghiệm thường làm việc với các đại lý bất động sản để chuẩn bị nhà để bán.

the stagers’ meticulous attention to detail was truly impressive.

Sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết của những người trang trí nội thất thực sự rất ấn tượng.

we appreciated the stagers’ creative ideas for the backyard space.

Chúng tôi đánh giá cao những ý tưởng sáng tạo của những người trang trí nội thất cho không gian sân sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay