jugs

[Mỹ]/dʒʌɡz/
[Anh]/dʒʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(số nhiều) các bình chứa có tay cầm và một lỗ nhỏ để rót chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

big jugs

bình lớn

glass jugs

bình thủy tinh

water jugs

bình đựng nước

ceramic jugs

bình gốm

plastic jugs

bình nhựa

empty jugs

bình trống

large jugs

bình lớn

colorful jugs

bình nhiều màu

clay jugs

bình đất sét

decorative jugs

bình trang trí

Câu ví dụ

she filled the jugs with fresh water.

Cô ấy đổ đầy các bình chứa bằng nước tươi.

the ceramic jugs were beautifully painted.

Những chiếc bình gốm được sơn rất đẹp.

he carried two jugs of lemonade to the picnic.

Anh ấy mang hai bình chanh muối đến buổi dã ngoại.

they used jugs to measure the ingredients.

Họ sử dụng bình chứa để đo các nguyên liệu.

the jugs clinked together as they walked.

Những chiếc bình va vào nhau khi họ đi bộ.

she prefers glass jugs over plastic ones.

Cô ấy thích bình thủy tinh hơn bình nhựa.

he collects antique jugs from various countries.

Anh ấy sưu tầm các bình chứa cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

we need to buy more jugs for the party.

Chúng ta cần mua thêm bình chứa cho bữa tiệc.

the jugs were filled to the brim with juice.

Những chiếc bình chứa tràn ngập nước ép.

she poured the milk from the jugs into the bowls.

Cô ấy đổ sữa từ các bình chứa vào bát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay