pitchers

[Mỹ]/[ˈpɪtʃəz]/
[Anh]/[ˈpɪtʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ném một quả bóng, đặc biệt là trong môn bóng chày; phát biểu hoặc trình bày một bài nói.
n. một vật chứa, thường cao và có cổ hẹp, dùng để chứa chất lỏng; một vận động viên bóng chày ném bóng để bắt đầu một pha chơi; một người phát biểu hoặc trình bày một bài nói.

Cụm từ & Cách kết hợp

pitchers and catchers

Vietnamese_translation

starting pitchers

Vietnamese_translation

relief pitchers

Vietnamese_translation

young pitchers

Vietnamese_translation

top pitchers

Vietnamese_translation

pitchers' duel

Vietnamese_translation

pitcher's mound

Vietnamese_translation

watching pitchers

Vietnamese_translation

pitchers warming up

Vietnamese_translation

future pitchers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team needs strong pitchers to win the championship.

Đội cần những pitcher mạnh để giành chức vô địch.

he's a left-handed pitcher with a great curveball.

Ông ấy là một pitcher thuận tay trái với cú curveball tuyệt vời.

the starting pitchers were excellent last night.

Những pitcher xuất phát昨晚都非常出色.

the relief pitchers came in to close out the game.

Những pitcher dự bị đã vào sân để kết thúc trận đấu.

we watched the pitchers warm up before the game.

Chúng tôi đã xem các pitcher làm nóng máy trước trận đấu.

the young pitchers are showing a lot of promise.

Các pitcher trẻ đang thể hiện nhiều tiềm năng.

the team drafted several promising pitchers this year.

Đội đã chọn một số pitcher triển vọng trong năm nay.

the veteran pitchers mentored the younger players.

Các pitcher kỳ cựu đã hướng dẫn các cầu thủ trẻ hơn.

the pitchers practiced their control on the mound.

Các pitcher đã luyện tập kiểm soát của họ trên mound.

the opposing team's pitchers were difficult to hit.

Các pitcher của đội đối thủ rất khó để đánh trúng.

the scouts evaluated the pitchers' arm strength.

Các chuyên gia đã đánh giá sức mạnh tay của các pitcher.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay