jumbling words
xáo trộn các từ
jumbling letters
xáo trộn các chữ cái
jumbling thoughts
xáo trộn các suy nghĩ
jumbling numbers
xáo trộn các số
jumbling ideas
xáo trộn các ý tưởng
jumbling sentences
xáo trộn các câu
jumbling games
xáo trộn các trò chơi
jumbling tasks
xáo trộn các nhiệm vụ
jumbling messages
xáo trộn các tin nhắn
she is always jumbling her words when she is nervous.
Cô ấy luôn lộn nhầm các từ khi cô ấy lo lắng.
his thoughts were jumbling together during the presentation.
Những suy nghĩ của anh ấy lộn lẫn với nhau trong suốt buổi thuyết trình.
they started jumbling the letters to create a puzzle.
Họ bắt đầu trộn các chữ cái để tạo ra một câu đố.
she felt like her mind was jumbling with too much information.
Cô cảm thấy như tâm trí của mình đang bị quá tải với quá nhiều thông tin.
the kids were jumbling the toys all over the floor.
Những đứa trẻ đang vứt đồ chơi khắp sàn nhà.
he was jumbling the schedule and forgot the meeting time.
Anh ấy đã trộn lẫn lịch trình và quên thời gian cuộc họp.
jumbling the ingredients can ruin the recipe.
Trộn lẫn các nguyên liệu có thể làm hỏng công thức.
she enjoys jumbling the lyrics to her favorite songs.
Cô ấy thích lộn các lời bài hát của những bài hát yêu thích của mình.
the children were jumbling the cards while playing a game.
Những đứa trẻ đang trộn các lá bài khi chơi trò chơi.
his notes were jumbling together, making it hard to study.
Những ghi chú của anh ấy lộn lẫn với nhau, khiến việc học trở nên khó khăn.
jumbling words
xáo trộn các từ
jumbling letters
xáo trộn các chữ cái
jumbling thoughts
xáo trộn các suy nghĩ
jumbling numbers
xáo trộn các số
jumbling ideas
xáo trộn các ý tưởng
jumbling sentences
xáo trộn các câu
jumbling games
xáo trộn các trò chơi
jumbling tasks
xáo trộn các nhiệm vụ
jumbling messages
xáo trộn các tin nhắn
she is always jumbling her words when she is nervous.
Cô ấy luôn lộn nhầm các từ khi cô ấy lo lắng.
his thoughts were jumbling together during the presentation.
Những suy nghĩ của anh ấy lộn lẫn với nhau trong suốt buổi thuyết trình.
they started jumbling the letters to create a puzzle.
Họ bắt đầu trộn các chữ cái để tạo ra một câu đố.
she felt like her mind was jumbling with too much information.
Cô cảm thấy như tâm trí của mình đang bị quá tải với quá nhiều thông tin.
the kids were jumbling the toys all over the floor.
Những đứa trẻ đang vứt đồ chơi khắp sàn nhà.
he was jumbling the schedule and forgot the meeting time.
Anh ấy đã trộn lẫn lịch trình và quên thời gian cuộc họp.
jumbling the ingredients can ruin the recipe.
Trộn lẫn các nguyên liệu có thể làm hỏng công thức.
she enjoys jumbling the lyrics to her favorite songs.
Cô ấy thích lộn các lời bài hát của những bài hát yêu thích của mình.
the children were jumbling the cards while playing a game.
Những đứa trẻ đang trộn các lá bài khi chơi trò chơi.
his notes were jumbling together, making it hard to study.
Những ghi chú của anh ấy lộn lẫn với nhau, khiến việc học trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay