cluttering the space
làm cho không gian lộn xộn
avoiding cluttering
tránh làm lộn xộn
cluttering up
làm lộn xộn
cluttered desk
bàn làm việc lộn xộn
cluttering shelves
làm kệ lộn xộn
cluttered room
phòng lộn xộn
cluttering mind
làm tâm trí lộn xộn
cluttered area
khu vực lộn xộn
cluttering thoughts
làm suy nghĩ lộn xộn
cluttered space
khoảng không lộn xộn
the desk was cluttered with papers and pens.
Bàn làm việc đầy ắp giấy tờ và bút viết.
we need to declutter the living room before guests arrive.
Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
excessive cluttering can lead to stress and anxiety.
Sự lộn xộn quá mức có thể dẫn đến căng thẳng và lo âu.
she spent the weekend decluttering her entire house.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.
the garage was cluttered with old tools and equipment.
Garage đầy ắp các công cụ và thiết bị cũ.
he's constantly cluttering his workspace with random items.
Anh ấy liên tục làm lộn xộn không gian làm việc bằng những vật dụng ngẫu nhiên.
the app helps you declutter your digital life.
Ứng dụng này giúp bạn dọn dẹp cuộc sống số của mình.
avoid cluttering the shelves with unnecessary decorations.
Tránh làm lộn xộn kệ bằng những phụ kiện không cần thiết.
the room felt cluttered and disorganized.
Phòng cảm giác lộn xộn và không được sắp xếp.
decluttering is a great way to reduce stress.
Dọn dẹp là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
the storage unit was cluttered with forgotten belongings.
Đơn vị lưu trữ đầy ắp những vật dụng đã quên.
cluttering the space
làm cho không gian lộn xộn
avoiding cluttering
tránh làm lộn xộn
cluttering up
làm lộn xộn
cluttered desk
bàn làm việc lộn xộn
cluttering shelves
làm kệ lộn xộn
cluttered room
phòng lộn xộn
cluttering mind
làm tâm trí lộn xộn
cluttered area
khu vực lộn xộn
cluttering thoughts
làm suy nghĩ lộn xộn
cluttered space
khoảng không lộn xộn
the desk was cluttered with papers and pens.
Bàn làm việc đầy ắp giấy tờ và bút viết.
we need to declutter the living room before guests arrive.
Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
excessive cluttering can lead to stress and anxiety.
Sự lộn xộn quá mức có thể dẫn đến căng thẳng và lo âu.
she spent the weekend decluttering her entire house.
Cô ấy đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.
the garage was cluttered with old tools and equipment.
Garage đầy ắp các công cụ và thiết bị cũ.
he's constantly cluttering his workspace with random items.
Anh ấy liên tục làm lộn xộn không gian làm việc bằng những vật dụng ngẫu nhiên.
the app helps you declutter your digital life.
Ứng dụng này giúp bạn dọn dẹp cuộc sống số của mình.
avoid cluttering the shelves with unnecessary decorations.
Tránh làm lộn xộn kệ bằng những phụ kiện không cần thiết.
the room felt cluttered and disorganized.
Phòng cảm giác lộn xộn và không được sắp xếp.
decluttering is a great way to reduce stress.
Dọn dẹp là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
the storage unit was cluttered with forgotten belongings.
Đơn vị lưu trữ đầy ắp những vật dụng đã quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay