visiting junkyards
thăm các bãi phế liệu
near junkyards
gần các bãi phế liệu
full of junkyards
đầy ắp các bãi phế liệu
scavenge junkyards
săn lùng trong các bãi phế liệu
old junkyard
bãi phế liệu cũ
junkyard dogs
những con chó ở bãi phế liệu
rummaging junkyards
lục lọi trong các bãi phế liệu
huge junkyards
các bãi phế liệu khổng lồ
find in junkyards
tìm thấy trong các bãi phế liệu
explore junkyards
khai thác các bãi phế liệu
he spent hours searching through junkyards for vintage car parts.
Anh ấy đã dành hàng giờ đồng hồ để tìm kiếm các bộ phận xe hơi cổ điển trong các khu phế liệu.
the junkyard was a sprawling maze of rusted metal and discarded machinery.
Khu phế liệu là một mê cung rộng lớn của kim loại gỉ sét và máy móc bị bỏ lại.
we found a rare engine block at the junkyard last weekend.
Tuần trước, chúng tôi đã tìm thấy một khối động cơ hiếm trong khu phế liệu.
many people salvage useful materials from junkyards.
Nhiều người thu gom các vật liệu hữu ích từ các khu phế liệu.
the junkyard owner offered us a good deal on the tires.
Chủ khu phế liệu đã đưa ra cho chúng tôi một mức giá tốt cho lốp xe.
exploring junkyards can be a fascinating hobby for some.
Khám phá các khu phế liệu có thể là một sở thích thú vị đối với một số người.
the junkyard dog barked loudly as we approached.
Con chó trong khu phế liệu sủa lớn khi chúng tôi đến gần.
they hauled the old car to the junkyard for disposal.
Họ đã chở chiếc xe cũ đến khu phế liệu để vứt bỏ.
the junkyard provided a unique backdrop for the film shoot.
Khu phế liệu cung cấp một bối cảnh độc đáo cho buổi quay phim.
he runs a successful business buying and selling parts from junkyards.
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp thành công bằng cách mua và bán các bộ phận từ các khu phế liệu.
the junkyard was filled with the smell of rust and oil.
Khu phế liệu ngập tràn mùi gỉ sét và dầu nhớt.
visiting junkyards
thăm các bãi phế liệu
near junkyards
gần các bãi phế liệu
full of junkyards
đầy ắp các bãi phế liệu
scavenge junkyards
săn lùng trong các bãi phế liệu
old junkyard
bãi phế liệu cũ
junkyard dogs
những con chó ở bãi phế liệu
rummaging junkyards
lục lọi trong các bãi phế liệu
huge junkyards
các bãi phế liệu khổng lồ
find in junkyards
tìm thấy trong các bãi phế liệu
explore junkyards
khai thác các bãi phế liệu
he spent hours searching through junkyards for vintage car parts.
Anh ấy đã dành hàng giờ đồng hồ để tìm kiếm các bộ phận xe hơi cổ điển trong các khu phế liệu.
the junkyard was a sprawling maze of rusted metal and discarded machinery.
Khu phế liệu là một mê cung rộng lớn của kim loại gỉ sét và máy móc bị bỏ lại.
we found a rare engine block at the junkyard last weekend.
Tuần trước, chúng tôi đã tìm thấy một khối động cơ hiếm trong khu phế liệu.
many people salvage useful materials from junkyards.
Nhiều người thu gom các vật liệu hữu ích từ các khu phế liệu.
the junkyard owner offered us a good deal on the tires.
Chủ khu phế liệu đã đưa ra cho chúng tôi một mức giá tốt cho lốp xe.
exploring junkyards can be a fascinating hobby for some.
Khám phá các khu phế liệu có thể là một sở thích thú vị đối với một số người.
the junkyard dog barked loudly as we approached.
Con chó trong khu phế liệu sủa lớn khi chúng tôi đến gần.
they hauled the old car to the junkyard for disposal.
Họ đã chở chiếc xe cũ đến khu phế liệu để vứt bỏ.
the junkyard provided a unique backdrop for the film shoot.
Khu phế liệu cung cấp một bối cảnh độc đáo cho buổi quay phim.
he runs a successful business buying and selling parts from junkyards.
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp thành công bằng cách mua và bán các bộ phận từ các khu phế liệu.
the junkyard was filled with the smell of rust and oil.
Khu phế liệu ngập tràn mùi gỉ sét và dầu nhớt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay