producers

[Mỹ]/prəˈdjuːsəz/
[Anh]/prəˈduːsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cá nhân hoặc công ty tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó; những người hoặc công ty chịu trách nhiệm sản xuất phim, âm nhạc, hoặc các phương tiện truyền thông khác

Cụm từ & Cách kết hợp

film producers

nhà sản xuất phim

music producers

nhà sản xuất âm nhạc

event producers

nhà sản xuất sự kiện

content producers

nhà sản xuất nội dung

television producers

nhà sản xuất truyền hình

video producers

nhà sản xuất video

advertising producers

nhà sản xuất quảng cáo

theatre producers

nhà sản xuất sân khấu

live producers

nhà sản xuất trực tiếp

digital producers

nhà sản xuất kỹ thuật số

Câu ví dụ

producers play a vital role in the film industry.

Các nhà sản xuất đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh.

many producers collaborate with directors to create a vision.

Nhiều nhà sản xuất hợp tác với các đạo diễn để tạo ra một tầm nhìn.

producers often secure funding for their projects.

Các nhà sản xuất thường đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án của họ.

successful producers understand market trends.

Các nhà sản xuất thành công hiểu rõ các xu hướng thị trường.

producers are responsible for hiring the cast and crew.

Các nhà sản xuất chịu trách nhiệm tuyển dụng diễn viên và đoàn làm phim.

producers must negotiate contracts with various stakeholders.

Các nhà sản xuất phải đàm phán hợp đồng với nhiều bên liên quan.

many producers have a background in business management.

Nhiều nhà sản xuất có nền tảng trong quản lý kinh doanh.

producers often attend film festivals to network.

Các nhà sản xuất thường tham dự các liên hoan phim để mở rộng mạng lưới quan hệ.

producers need to be creative and resourceful.

Các nhà sản xuất cần phải sáng tạo và tận dụng nguồn lực.

producers oversee the entire production process.

Các nhà sản xuất giám sát toàn bộ quá trình sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay