| số nhiều | khakiss |
wear khakis
mặc quần kaki
khakis for work
quần kaki để đi làm
buy khakis
mua quần kaki
khakis outfit
trang phục quần kaki
khakis shorts
quần short kaki
khakis style
phong cách quần kaki
khakis color
màu quần kaki
clean khakis
giặt quần kaki
khakis fit
độ vừa vặn của quần kaki
he wore khakis to the casual meeting.
anh ấy đã mặc quần kaki đến cuộc họp không trang trọng.
she decided to pair her khakis with a blue shirt.
cô ấy quyết định phối quần kaki của mình với một chiếc áo sơ mi màu xanh.
khakis are a versatile choice for any occasion.
quần kaki là một lựa chọn linh hoạt cho bất kỳ dịp nào.
he prefers khakis over jeans for comfort.
anh ấy thích quần kaki hơn quần jean vì sự thoải mái.
she bought a new pair of khakis for the trip.
cô ấy đã mua một chiếc quần kaki mới cho chuyến đi.
khakis can be dressed up or down easily.
quần kaki có thể dễ dàng được phối theo nhiều phong cách khác nhau.
he always keeps his khakis clean and pressed.
anh ấy luôn giữ cho quần kaki của mình sạch sẽ và được là ủi.
she loves the fit of her new khakis.
cô ấy rất thích dáng vẻ của chiếc quần kaki mới của mình.
khakis are perfect for outdoor activities.
quần kaki rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
he often wears khakis when he goes hiking.
anh ấy thường mặc quần kaki khi đi bộ đường dài.
wear khakis
mặc quần kaki
khakis for work
quần kaki để đi làm
buy khakis
mua quần kaki
khakis outfit
trang phục quần kaki
khakis shorts
quần short kaki
khakis style
phong cách quần kaki
khakis color
màu quần kaki
clean khakis
giặt quần kaki
khakis fit
độ vừa vặn của quần kaki
he wore khakis to the casual meeting.
anh ấy đã mặc quần kaki đến cuộc họp không trang trọng.
she decided to pair her khakis with a blue shirt.
cô ấy quyết định phối quần kaki của mình với một chiếc áo sơ mi màu xanh.
khakis are a versatile choice for any occasion.
quần kaki là một lựa chọn linh hoạt cho bất kỳ dịp nào.
he prefers khakis over jeans for comfort.
anh ấy thích quần kaki hơn quần jean vì sự thoải mái.
she bought a new pair of khakis for the trip.
cô ấy đã mua một chiếc quần kaki mới cho chuyến đi.
khakis can be dressed up or down easily.
quần kaki có thể dễ dàng được phối theo nhiều phong cách khác nhau.
he always keeps his khakis clean and pressed.
anh ấy luôn giữ cho quần kaki của mình sạch sẽ và được là ủi.
she loves the fit of her new khakis.
cô ấy rất thích dáng vẻ của chiếc quần kaki mới của mình.
khakis are perfect for outdoor activities.
quần kaki rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
he often wears khakis when he goes hiking.
anh ấy thường mặc quần kaki khi đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay