khakis

[Mỹ]/'kɑːkiz/
[Anh]/'kɑːkiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quần làm bằng vải kaki; trang phục kaki; màu kaki
Word Forms
số nhiềukhakiss

Cụm từ & Cách kết hợp

wear khakis

mặc quần kaki

khakis for work

quần kaki để đi làm

buy khakis

mua quần kaki

khakis outfit

trang phục quần kaki

khakis shorts

quần short kaki

khakis style

phong cách quần kaki

khakis color

màu quần kaki

clean khakis

giặt quần kaki

khakis fit

độ vừa vặn của quần kaki

Câu ví dụ

he wore khakis to the casual meeting.

anh ấy đã mặc quần kaki đến cuộc họp không trang trọng.

she decided to pair her khakis with a blue shirt.

cô ấy quyết định phối quần kaki của mình với một chiếc áo sơ mi màu xanh.

khakis are a versatile choice for any occasion.

quần kaki là một lựa chọn linh hoạt cho bất kỳ dịp nào.

he prefers khakis over jeans for comfort.

anh ấy thích quần kaki hơn quần jean vì sự thoải mái.

she bought a new pair of khakis for the trip.

cô ấy đã mua một chiếc quần kaki mới cho chuyến đi.

khakis can be dressed up or down easily.

quần kaki có thể dễ dàng được phối theo nhiều phong cách khác nhau.

he always keeps his khakis clean and pressed.

anh ấy luôn giữ cho quần kaki của mình sạch sẽ và được là ủi.

she loves the fit of her new khakis.

cô ấy rất thích dáng vẻ của chiếc quần kaki mới của mình.

khakis are perfect for outdoor activities.

quần kaki rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

he often wears khakis when he goes hiking.

anh ấy thường mặc quần kaki khi đi bộ đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay