chinos

[Mỹ]/[ˈtʃɪnoʊz]/
[Anh]/[ˈtʃɪnoʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc quần bằng vải twill bông, thường có màu khaki; một bộ quần áo bằng vải chino

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing chinos

đang mặc quần chinos

chinos and a shirt

quần chinos và áo sơ mi

new chinos

quần chinos mới

chinos style

phong cách chinos

bought chinos

mua quần chinos

chinos pants

quần chinos

dark chinos

quần chinos tối màu

chinos look

nét đẹp chinos

chinos fit

quần chinos vừa vặn

chinos color

màu sắc chinos

Câu ví dụ

he paired his chinos with a navy blue polo shirt.

Anh ấy phối quần chinos với áo polo màu xanh dương.

i need to buy a new pair of chinos for the weekend.

Tôi cần mua một cặp quần chinos mới cho cuối tuần.

the chinos were a comfortable and stylish choice for the office.

Quần chinos là lựa chọn thoải mái và thời trang cho văn phòng.

she accessorized her chinos with a brown leather belt.

Cô ấy phối quần chinos với một chiếc thắt lưng da nâu.

he wore well-worn chinos and a simple t-shirt.

Anh ấy mặc quần chinos đã được sử dụng nhiều và một chiếc áo phông đơn giản.

the chinos are made from a durable cotton blend.

Quần chinos được làm từ hỗn hợp bông bền.

i prefer slim-fit chinos over regular chinos.

Tôi thích quần chinos dáng ôm hơn so với quần chinos thông thường.

he tucked his shirt into his chinos for a more polished look.

Anh ấy cài áo vào quần chinos để tạo vẻ ngoài gọn gàng hơn.

the store had a wide selection of chinos in various colors.

Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần chinos với nhiều màu sắc khác nhau.

i’m going to iron my chinos before the meeting.

Tôi sẽ là quần chinos trước cuộc họp.

he combined chinos with a blazer for a smart casual outfit.

Anh ấy phối quần chinos với áo blazer để tạo bộ trang phục thông thường nhưng lịch sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay