| số nhiều | kickshaws |
kickshaw dish
món ăn đặc biệt
kickshaw food
thức ăn đặc biệt
kickshaw menu
thực đơn đặc biệt
kickshaw treat
món tráng miệng đặc biệt
kickshaw snack
đồ ăn vặt đặc biệt
kickshaw platter
khay đặc biệt
kickshaw selection
bản chọn đặc biệt
kickshaw specialty
món đặc sản
kickshaw recipe
công thức đặc biệt
kickshaw variety
đa dạng món ăn
the chef prepared a delightful kickshaw for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món kickshaw ngon tuyệt cho khách.
she served a variety of kickshaws at the tea party.
Cô ấy đã phục vụ nhiều loại kickshaw tại buổi tiệc trà.
they discussed the latest kickshaws in gourmet cuisine.
Họ đã thảo luận về những xu hướng kickshaw mới nhất trong ẩm thực cao cấp.
kickshaws can often surprise the palate with their unique flavors.
Kickshaw thường có thể khiến vị giác ngạc nhiên với những hương vị độc đáo của chúng.
at the market, i found some interesting kickshaws to try.
Tại chợ, tôi đã tìm thấy một số kickshaw thú vị để thử.
kickshaws are perfect for a light lunch or snack.
Kickshaw rất thích hợp cho bữa trưa nhẹ hoặc ăn nhẹ.
he loves to experiment with kickshaws in his cooking.
Anh ấy thích thử nghiệm với kickshaw trong nấu ăn của mình.
kickshaws can elevate any meal with their creativity.
Kickshaw có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào bằng sự sáng tạo của chúng.
she often shares recipes for delicious kickshaws online.
Cô ấy thường chia sẻ công thức nấu ăn cho những món kickshaw ngon miệng trực tuyến.
kickshaws are a great way to showcase local ingredients.
Kickshaw là một cách tuyệt vời để giới thiệu các nguyên liệu địa phương.
kickshaw dish
món ăn đặc biệt
kickshaw food
thức ăn đặc biệt
kickshaw menu
thực đơn đặc biệt
kickshaw treat
món tráng miệng đặc biệt
kickshaw snack
đồ ăn vặt đặc biệt
kickshaw platter
khay đặc biệt
kickshaw selection
bản chọn đặc biệt
kickshaw specialty
món đặc sản
kickshaw recipe
công thức đặc biệt
kickshaw variety
đa dạng món ăn
the chef prepared a delightful kickshaw for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món kickshaw ngon tuyệt cho khách.
she served a variety of kickshaws at the tea party.
Cô ấy đã phục vụ nhiều loại kickshaw tại buổi tiệc trà.
they discussed the latest kickshaws in gourmet cuisine.
Họ đã thảo luận về những xu hướng kickshaw mới nhất trong ẩm thực cao cấp.
kickshaws can often surprise the palate with their unique flavors.
Kickshaw thường có thể khiến vị giác ngạc nhiên với những hương vị độc đáo của chúng.
at the market, i found some interesting kickshaws to try.
Tại chợ, tôi đã tìm thấy một số kickshaw thú vị để thử.
kickshaws are perfect for a light lunch or snack.
Kickshaw rất thích hợp cho bữa trưa nhẹ hoặc ăn nhẹ.
he loves to experiment with kickshaws in his cooking.
Anh ấy thích thử nghiệm với kickshaw trong nấu ăn của mình.
kickshaws can elevate any meal with their creativity.
Kickshaw có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào bằng sự sáng tạo của chúng.
she often shares recipes for delicious kickshaws online.
Cô ấy thường chia sẻ công thức nấu ăn cho những món kickshaw ngon miệng trực tuyến.
kickshaws are a great way to showcase local ingredients.
Kickshaw là một cách tuyệt vời để giới thiệu các nguyên liệu địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay