kidnapped child
trẻ em bị bắt cóc
kidnapping case
vụ bắt cóc
being kidnapped
bị bắt cóc
kidnapped woman
người phụ nữ bị bắt cóc
kidnapping victim
nạn nhân bị bắt cóc
kidnapping ring
mạng lưới bắt cóc
kidnapped previously
đã từng bị bắt cóc
kidnapping charges
các cáo buộc bắt cóc
kidnapped abroad
bị bắt cóc ở nước ngoài
kidnapping suspect
nghi phạm bắt cóc
the journalist was kidnapped while reporting from the war zone.
Nhà báo bị bắt cóc trong khi đưa tin từ chiến khu.
police are investigating the child's kidnapping and searching for clues.
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc trẻ em và tìm kiếm manh mối.
he feared his son would be kidnapped for ransom by criminals.
Ông lo sợ con trai mình sẽ bị bắt cóc để đòi tiền chuộc của bọn tội phạm.
the wealthy businessman was kidnapped and held for several days.
Người kinh doanh giàu có bị bắt cóc và giữ trong vài ngày.
the victim managed to escape from his kidnappers in a daring move.
Nạn nhân đã thoát khỏi những kẻ bắt cóc bằng một hành động táo bạo.
the government launched a massive search after the diplomat was kidnapped.
Chính phủ đã phát động một cuộc tìm kiếm quy mô lớn sau khi nhà ngoại giao bị bắt cóc.
the family was devastated after learning their daughter had been kidnapped.
Gia đình vô cùng đau khổ sau khi biết con gái họ đã bị bắt cóc.
the kidnappers demanded a large sum of money for the release.
Những kẻ bắt cóc đòi một số tiền lớn để trả tự do.
the security measures were increased after the recent kidnapping incident.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ việc bắt cóc gần đây.
the suspect was arrested in connection with the kidnapping case.
Đối tượng bị bắt giữ liên quan đến vụ án bắt cóc.
the child was safely rescued after being kidnapped from his home.
Đứa trẻ đã được giải cứu an toàn sau khi bị bắt cóc ngay tại nhà.
kidnapped child
trẻ em bị bắt cóc
kidnapping case
vụ bắt cóc
being kidnapped
bị bắt cóc
kidnapped woman
người phụ nữ bị bắt cóc
kidnapping victim
nạn nhân bị bắt cóc
kidnapping ring
mạng lưới bắt cóc
kidnapped previously
đã từng bị bắt cóc
kidnapping charges
các cáo buộc bắt cóc
kidnapped abroad
bị bắt cóc ở nước ngoài
kidnapping suspect
nghi phạm bắt cóc
the journalist was kidnapped while reporting from the war zone.
Nhà báo bị bắt cóc trong khi đưa tin từ chiến khu.
police are investigating the child's kidnapping and searching for clues.
Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc trẻ em và tìm kiếm manh mối.
he feared his son would be kidnapped for ransom by criminals.
Ông lo sợ con trai mình sẽ bị bắt cóc để đòi tiền chuộc của bọn tội phạm.
the wealthy businessman was kidnapped and held for several days.
Người kinh doanh giàu có bị bắt cóc và giữ trong vài ngày.
the victim managed to escape from his kidnappers in a daring move.
Nạn nhân đã thoát khỏi những kẻ bắt cóc bằng một hành động táo bạo.
the government launched a massive search after the diplomat was kidnapped.
Chính phủ đã phát động một cuộc tìm kiếm quy mô lớn sau khi nhà ngoại giao bị bắt cóc.
the family was devastated after learning their daughter had been kidnapped.
Gia đình vô cùng đau khổ sau khi biết con gái họ đã bị bắt cóc.
the kidnappers demanded a large sum of money for the release.
Những kẻ bắt cóc đòi một số tiền lớn để trả tự do.
the security measures were increased after the recent kidnapping incident.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ việc bắt cóc gần đây.
the suspect was arrested in connection with the kidnapping case.
Đối tượng bị bắt giữ liên quan đến vụ án bắt cóc.
the child was safely rescued after being kidnapped from his home.
Đứa trẻ đã được giải cứu an toàn sau khi bị bắt cóc ngay tại nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay