kidnapped

[Mỹ]/[ˈkɪdnæpt]/
[Anh]/[ˈkɪdnæpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bắt giữ và giữ ai đó chống lại ý muốn của họ, thường là để đòi tiền chuộc hoặc vì những lý do khác; bắt cóc.
n. Hành động bắt cóc ai đó.
adj. Bị bắt cóc; bị lấy đi một cách cưỡng bức.

Cụm từ & Cách kết hợp

kidnapped child

trẻ em bị bắt cóc

kidnapping case

vụ bắt cóc

being kidnapped

bị bắt cóc

kidnapped woman

người phụ nữ bị bắt cóc

kidnapping victim

nạn nhân bị bắt cóc

kidnapping ring

mạng lưới bắt cóc

kidnapped previously

đã từng bị bắt cóc

kidnapping charges

các cáo buộc bắt cóc

kidnapped abroad

bị bắt cóc ở nước ngoài

kidnapping suspect

nghi phạm bắt cóc

Câu ví dụ

the journalist was kidnapped while reporting from the war zone.

Nhà báo bị bắt cóc trong khi đưa tin từ chiến khu.

police are investigating the child's kidnapping and searching for clues.

Cảnh sát đang điều tra vụ bắt cóc trẻ em và tìm kiếm manh mối.

he feared his son would be kidnapped for ransom by criminals.

Ông lo sợ con trai mình sẽ bị bắt cóc để đòi tiền chuộc của bọn tội phạm.

the wealthy businessman was kidnapped and held for several days.

Người kinh doanh giàu có bị bắt cóc và giữ trong vài ngày.

the victim managed to escape from his kidnappers in a daring move.

Nạn nhân đã thoát khỏi những kẻ bắt cóc bằng một hành động táo bạo.

the government launched a massive search after the diplomat was kidnapped.

Chính phủ đã phát động một cuộc tìm kiếm quy mô lớn sau khi nhà ngoại giao bị bắt cóc.

the family was devastated after learning their daughter had been kidnapped.

Gia đình vô cùng đau khổ sau khi biết con gái họ đã bị bắt cóc.

the kidnappers demanded a large sum of money for the release.

Những kẻ bắt cóc đòi một số tiền lớn để trả tự do.

the security measures were increased after the recent kidnapping incident.

Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ việc bắt cóc gần đây.

the suspect was arrested in connection with the kidnapping case.

Đối tượng bị bắt giữ liên quan đến vụ án bắt cóc.

the child was safely rescued after being kidnapped from his home.

Đứa trẻ đã được giải cứu an toàn sau khi bị bắt cóc ngay tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay