kindest regards
trân trọng
kindest wishes
chúc tốt đẹp nhất
kindest heart
trái tim nhân hậu nhất
kindest words
lời nói tốt bụng nhất
kindest gesture
nghĩa cử tốt bụng nhất
kindest spirit
tinh thần nhân hậu nhất
kindest soul
lương tâm nhân hậu nhất
kindest friend
người bạn tốt bụng nhất
kindest thoughts
những suy nghĩ tốt đẹp nhất
kindest support
sự hỗ trợ tốt bụng nhất
she always shows her kindest side to everyone.
Cô ấy luôn thể hiện bản chất tốt đẹp nhất của mình với mọi người.
his kindest words made her feel better.
Những lời tốt đẹp nhất của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn.
they received the kindest of welcomes at the new school.
Họ nhận được sự đón tiếp thân thiện nhất tại trường mới.
in his kindest moments, he helps those in need.
Trong những lúc tốt đẹp nhất của anh ấy, anh ấy giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
her kindest gesture was giving away her lunch.
Nét đẹp tâm hồn nhất của cô ấy là tặng bữa trưa của mình.
he wrote the kindest note to encourage her.
Anh ấy đã viết một lời nhắn thân thiện nhất để động viên cô ấy.
they always remember the kindest things people do.
Họ luôn nhớ những điều tốt đẹp nhất mà mọi người làm.
the kindest thing you can do is listen.
Điều tốt đẹp nhất bạn có thể làm là lắng nghe.
she has the kindest heart among all her friends.
Cô ấy có trái tim tốt đẹp nhất trong tất cả bạn bè của mình.
his kindest actions inspire others to be better.
Những hành động tốt đẹp nhất của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác trở nên tốt hơn.
kindest regards
trân trọng
kindest wishes
chúc tốt đẹp nhất
kindest heart
trái tim nhân hậu nhất
kindest words
lời nói tốt bụng nhất
kindest gesture
nghĩa cử tốt bụng nhất
kindest spirit
tinh thần nhân hậu nhất
kindest soul
lương tâm nhân hậu nhất
kindest friend
người bạn tốt bụng nhất
kindest thoughts
những suy nghĩ tốt đẹp nhất
kindest support
sự hỗ trợ tốt bụng nhất
she always shows her kindest side to everyone.
Cô ấy luôn thể hiện bản chất tốt đẹp nhất của mình với mọi người.
his kindest words made her feel better.
Những lời tốt đẹp nhất của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn.
they received the kindest of welcomes at the new school.
Họ nhận được sự đón tiếp thân thiện nhất tại trường mới.
in his kindest moments, he helps those in need.
Trong những lúc tốt đẹp nhất của anh ấy, anh ấy giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
her kindest gesture was giving away her lunch.
Nét đẹp tâm hồn nhất của cô ấy là tặng bữa trưa của mình.
he wrote the kindest note to encourage her.
Anh ấy đã viết một lời nhắn thân thiện nhất để động viên cô ấy.
they always remember the kindest things people do.
Họ luôn nhớ những điều tốt đẹp nhất mà mọi người làm.
the kindest thing you can do is listen.
Điều tốt đẹp nhất bạn có thể làm là lắng nghe.
she has the kindest heart among all her friends.
Cô ấy có trái tim tốt đẹp nhất trong tất cả bạn bè của mình.
his kindest actions inspire others to be better.
Những hành động tốt đẹp nhất của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác trở nên tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay