kindest

[Mỹ]/ˈkaɪndɪst/
[Anh]/ˈkaɪndɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tốt bụng nhất; đồng cảm nhất; nhẹ nhàng nhất; nhân từ nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

kindest regards

trân trọng

kindest wishes

chúc tốt đẹp nhất

kindest heart

trái tim nhân hậu nhất

kindest words

lời nói tốt bụng nhất

kindest gesture

nghĩa cử tốt bụng nhất

kindest spirit

tinh thần nhân hậu nhất

kindest soul

lương tâm nhân hậu nhất

kindest friend

người bạn tốt bụng nhất

kindest thoughts

những suy nghĩ tốt đẹp nhất

kindest support

sự hỗ trợ tốt bụng nhất

Câu ví dụ

she always shows her kindest side to everyone.

Cô ấy luôn thể hiện bản chất tốt đẹp nhất của mình với mọi người.

his kindest words made her feel better.

Những lời tốt đẹp nhất của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn.

they received the kindest of welcomes at the new school.

Họ nhận được sự đón tiếp thân thiện nhất tại trường mới.

in his kindest moments, he helps those in need.

Trong những lúc tốt đẹp nhất của anh ấy, anh ấy giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

her kindest gesture was giving away her lunch.

Nét đẹp tâm hồn nhất của cô ấy là tặng bữa trưa của mình.

he wrote the kindest note to encourage her.

Anh ấy đã viết một lời nhắn thân thiện nhất để động viên cô ấy.

they always remember the kindest things people do.

Họ luôn nhớ những điều tốt đẹp nhất mà mọi người làm.

the kindest thing you can do is listen.

Điều tốt đẹp nhất bạn có thể làm là lắng nghe.

she has the kindest heart among all her friends.

Cô ấy có trái tim tốt đẹp nhất trong tất cả bạn bè của mình.

his kindest actions inspire others to be better.

Những hành động tốt đẹp nhất của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác trở nên tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay