nicest person
người tốt nhất
nicest day
ngày đẹp nhất
nicest place
nơi đẹp nhất
nicest gift
món quà đẹp nhất
nicest thing
điều đẹp nhất
nicest weather
thời tiết đẹp nhất
nicest gesture
nghĩa cử đẹp nhất
nicest smile
nụ cười đẹp nhất
nicest moment
khoảnh khắc đẹp nhất
nicest memory
kỷ niệm đẹp nhất
the nicest thing about this place is the view.
Điều tuyệt vời nhất về nơi này là cảnhview.
she always says the nicest things to make me smile.
Cô ấy luôn nói những lời tử tế nhất để khiến tôi mỉm cười.
he is the nicest person i have ever met.
Anh ấy là người tốt nhất tôi từng gặp.
the nicest gift i received was from my best friend.
Món quà đẹp nhất tôi nhận được là từ người bạn thân nhất của tôi.
it was the nicest surprise to see her at the party.
Thật bất ngờ và thú vị khi nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc.
she has the nicest smile that brightens my day.
Cô ấy có nụ cười đẹp nhất làm bừng sáng ngày của tôi.
they always have the nicest decorations for their events.
Họ luôn có những món đồ trang trí đẹp nhất cho các sự kiện của họ.
his compliments were the nicest part of the conversation.
Những lời khen của anh ấy là phần đẹp nhất của cuộc trò chuyện.
finding the nicest restaurant in town was a challenge.
Tìm được nhà hàng đẹp nhất ở thị trấn là một thử thách.
the nicest weather is perfect for a picnic.
Thời tiết đẹp nhất là hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
nicest person
người tốt nhất
nicest day
ngày đẹp nhất
nicest place
nơi đẹp nhất
nicest gift
món quà đẹp nhất
nicest thing
điều đẹp nhất
nicest weather
thời tiết đẹp nhất
nicest gesture
nghĩa cử đẹp nhất
nicest smile
nụ cười đẹp nhất
nicest moment
khoảnh khắc đẹp nhất
nicest memory
kỷ niệm đẹp nhất
the nicest thing about this place is the view.
Điều tuyệt vời nhất về nơi này là cảnhview.
she always says the nicest things to make me smile.
Cô ấy luôn nói những lời tử tế nhất để khiến tôi mỉm cười.
he is the nicest person i have ever met.
Anh ấy là người tốt nhất tôi từng gặp.
the nicest gift i received was from my best friend.
Món quà đẹp nhất tôi nhận được là từ người bạn thân nhất của tôi.
it was the nicest surprise to see her at the party.
Thật bất ngờ và thú vị khi nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc.
she has the nicest smile that brightens my day.
Cô ấy có nụ cười đẹp nhất làm bừng sáng ngày của tôi.
they always have the nicest decorations for their events.
Họ luôn có những món đồ trang trí đẹp nhất cho các sự kiện của họ.
his compliments were the nicest part of the conversation.
Những lời khen của anh ấy là phần đẹp nhất của cuộc trò chuyện.
finding the nicest restaurant in town was a challenge.
Tìm được nhà hàng đẹp nhất ở thị trấn là một thử thách.
the nicest weather is perfect for a picnic.
Thời tiết đẹp nhất là hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay