meanest person
người đáng ghét nhất
meanest thing
cái đáng ghét nhất
meanest comment
bình luận đáng ghét nhất
meanest behavior
hành vi đáng ghét nhất
meanest joke
cái đùa đáng ghét nhất
meanest act
hành động đáng ghét nhất
meanest remarks
nhận xét đáng ghét nhất
meanest rival
đối thủ đáng ghét nhất
meanest trick
mánh khóe đáng ghét nhất
meanest attitude
thái độ đáng ghét nhất
the meanest person i know always criticizes others.
người đáng ghét nhất mà tôi biết luôn luôn chỉ trích người khác.
she played the meanest prank on her best friend.
cô ấy đã chơi trò đùa đáng ghét nhất với người bạn thân nhất của mình.
he is known for his meanest remarks during meetings.
anh ấy nổi tiếng với những lời nhận xét đáng ghét nhất trong các cuộc họp.
the meanest dog in the neighborhood barked at everyone.
con chó đáng ghét nhất trong khu phố đã sủa với tất cả mọi người.
they say that money can make you the meanest version of yourself.
mọi người nói rằng tiền bạc có thể khiến bạn trở thành phiên bản đáng ghét nhất của chính mình.
his meanest behavior shocked everyone at the party.
hành vi đáng ghét nhất của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
she has the meanest laugh that makes everyone uncomfortable.
cô ấy có tiếng cười đáng ghét nhất khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the meanest comments often come from those who are insecure.
những bình luận đáng ghét nhất thường đến từ những người thiếu tự tin.
he told the meanest joke that left the audience in shock.
anh ấy đã kể một câu chuyện đùa đáng ghét khiến khán giả sững sờ.
in her meanest moments, she would say hurtful things.
trong những khoảnh khắc đáng ghét nhất của cô ấy, cô ấy sẽ nói những lời gây tổn thương.
meanest person
người đáng ghét nhất
meanest thing
cái đáng ghét nhất
meanest comment
bình luận đáng ghét nhất
meanest behavior
hành vi đáng ghét nhất
meanest joke
cái đùa đáng ghét nhất
meanest act
hành động đáng ghét nhất
meanest remarks
nhận xét đáng ghét nhất
meanest rival
đối thủ đáng ghét nhất
meanest trick
mánh khóe đáng ghét nhất
meanest attitude
thái độ đáng ghét nhất
the meanest person i know always criticizes others.
người đáng ghét nhất mà tôi biết luôn luôn chỉ trích người khác.
she played the meanest prank on her best friend.
cô ấy đã chơi trò đùa đáng ghét nhất với người bạn thân nhất của mình.
he is known for his meanest remarks during meetings.
anh ấy nổi tiếng với những lời nhận xét đáng ghét nhất trong các cuộc họp.
the meanest dog in the neighborhood barked at everyone.
con chó đáng ghét nhất trong khu phố đã sủa với tất cả mọi người.
they say that money can make you the meanest version of yourself.
mọi người nói rằng tiền bạc có thể khiến bạn trở thành phiên bản đáng ghét nhất của chính mình.
his meanest behavior shocked everyone at the party.
hành vi đáng ghét nhất của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
she has the meanest laugh that makes everyone uncomfortable.
cô ấy có tiếng cười đáng ghét nhất khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the meanest comments often come from those who are insecure.
những bình luận đáng ghét nhất thường đến từ những người thiếu tự tin.
he told the meanest joke that left the audience in shock.
anh ấy đã kể một câu chuyện đùa đáng ghét khiến khán giả sững sờ.
in her meanest moments, she would say hurtful things.
trong những khoảnh khắc đáng ghét nhất của cô ấy, cô ấy sẽ nói những lời gây tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay