pleasantest surprise
điều bất ngờ thú vị nhất
pleasantest weather
thời tiết dễ chịu nhất
so pleasantest
vậy nên dễ chịu nhất
pleasantest memories
ký ức đẹp nhất
pleasantest time
thời gian tuyệt vời nhất
feeling pleasantest
cảm giác dễ chịu nhất
pleasantest evening
buổi tối tuyệt vời nhất
a pleasantest day
một ngày tuyệt vời nhất
finding pleasantest
tìm thấy điều dễ chịu nhất
utterly pleasantest
hoàn toàn tuyệt vời nhất
she had the pleasantest afternoon reading in the garden.
Cô ấy có buổi chiều vui vẻ nhất khi đọc sách trong vườn.
the trip to the beach was the pleasantest experience of the summer.
Chuyến đi đến bãi biển là trải nghiệm vui vẻ nhất của mùa hè.
we remember the pleasantest moments of our wedding day fondly.
Chúng tôi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ nhất của ngày cưới một cách sâu sắc.
the children had the pleasantest time playing with the new puppy.
Các em nhỏ có khoảng thời gian vui vẻ nhất khi chơi đùa với chú chó con mới.
it was the pleasantest evening we've spent in years.
Đó là buổi tối vui vẻ nhất chúng tôi đã trải qua trong nhiều năm.
he described the concert as the most pleasantest event of the year.
Anh ấy mô tả buổi hòa nhạc là sự kiện vui vẻ nhất trong năm.
the aroma of freshly baked bread made for the pleasantest atmosphere.
Mùi thơm của bánh mới nướng đã tạo nên không khí vui vẻ nhất.
sharing stories around the campfire was the pleasantest part of the camping trip.
Việc chia sẻ câu chuyện bên đống lửa trại là phần vui vẻ nhất của chuyến cắm trại.
the company picnic proved to be the pleasantest gathering of the year.
Chuyến dã ngoại của công ty đã trở thành buổi tụ họp vui vẻ nhất trong năm.
listening to the rain fall was the pleasantest sound i heard all day.
Lắng nghe mưa rơi là âm thanh vui vẻ nhất tôi nghe được cả ngày.
the view from the mountaintop was undoubtedly the pleasantest sight.
Phong cảnh từ đỉnh núi chắc chắn là khung cảnh vui vẻ nhất.
pleasantest surprise
điều bất ngờ thú vị nhất
pleasantest weather
thời tiết dễ chịu nhất
so pleasantest
vậy nên dễ chịu nhất
pleasantest memories
ký ức đẹp nhất
pleasantest time
thời gian tuyệt vời nhất
feeling pleasantest
cảm giác dễ chịu nhất
pleasantest evening
buổi tối tuyệt vời nhất
a pleasantest day
một ngày tuyệt vời nhất
finding pleasantest
tìm thấy điều dễ chịu nhất
utterly pleasantest
hoàn toàn tuyệt vời nhất
she had the pleasantest afternoon reading in the garden.
Cô ấy có buổi chiều vui vẻ nhất khi đọc sách trong vườn.
the trip to the beach was the pleasantest experience of the summer.
Chuyến đi đến bãi biển là trải nghiệm vui vẻ nhất của mùa hè.
we remember the pleasantest moments of our wedding day fondly.
Chúng tôi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ nhất của ngày cưới một cách sâu sắc.
the children had the pleasantest time playing with the new puppy.
Các em nhỏ có khoảng thời gian vui vẻ nhất khi chơi đùa với chú chó con mới.
it was the pleasantest evening we've spent in years.
Đó là buổi tối vui vẻ nhất chúng tôi đã trải qua trong nhiều năm.
he described the concert as the most pleasantest event of the year.
Anh ấy mô tả buổi hòa nhạc là sự kiện vui vẻ nhất trong năm.
the aroma of freshly baked bread made for the pleasantest atmosphere.
Mùi thơm của bánh mới nướng đã tạo nên không khí vui vẻ nhất.
sharing stories around the campfire was the pleasantest part of the camping trip.
Việc chia sẻ câu chuyện bên đống lửa trại là phần vui vẻ nhất của chuyến cắm trại.
the company picnic proved to be the pleasantest gathering of the year.
Chuyến dã ngoại của công ty đã trở thành buổi tụ họp vui vẻ nhất trong năm.
listening to the rain fall was the pleasantest sound i heard all day.
Lắng nghe mưa rơi là âm thanh vui vẻ nhất tôi nghe được cả ngày.
the view from the mountaintop was undoubtedly the pleasantest sight.
Phong cảnh từ đỉnh núi chắc chắn là khung cảnh vui vẻ nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay