| số nhiều | kinsmen |
Kinsman helps kinsman,but woe to him that hath nothing.
Người thân giúp người thân, nhưng hỡi ôi cho kẻ không có gì.
He is my kinsman.
Anh ấy là người thân của tôi.
She invited all her kinsmen to the family reunion.
Cô ấy đã mời tất cả người thân của mình đến gặp mặt gia đình.
My kinsman helped me move into my new apartment.
Người thân của tôi đã giúp tôi chuyển đến căn hộ mới.
She inherited the estate from a distant kinsman.
Cô ấy đã thừa kế bất động sản từ một người thân ở xa.
He is my closest kinsman.
Anh ấy là người thân gần gũi nhất của tôi.
The kinsman offered his support during the difficult times.
Người thân đã cho tôi sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
The kinsman shared a family secret with me.
Người thân đã chia sẻ một bí mật gia đình với tôi.
She visited her kinsman in the hospital.
Cô ấy đã đến thăm người thân của mình ở bệnh viện.
The kinsman provided guidance on the family history.
Người thân đã cung cấp hướng dẫn về lịch sử gia đình.
We are distant kinsmen but still keep in touch.
Chúng tôi là người thân ở xa nhưng vẫn giữ liên lạc.
Kinsman helps kinsman,but woe to him that hath nothing.
Người thân giúp người thân, nhưng hỡi ôi cho kẻ không có gì.
He is my kinsman.
Anh ấy là người thân của tôi.
She invited all her kinsmen to the family reunion.
Cô ấy đã mời tất cả người thân của mình đến gặp mặt gia đình.
My kinsman helped me move into my new apartment.
Người thân của tôi đã giúp tôi chuyển đến căn hộ mới.
She inherited the estate from a distant kinsman.
Cô ấy đã thừa kế bất động sản từ một người thân ở xa.
He is my closest kinsman.
Anh ấy là người thân gần gũi nhất của tôi.
The kinsman offered his support during the difficult times.
Người thân đã cho tôi sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
The kinsman shared a family secret with me.
Người thân đã chia sẻ một bí mật gia đình với tôi.
She visited her kinsman in the hospital.
Cô ấy đã đến thăm người thân của mình ở bệnh viện.
The kinsman provided guidance on the family history.
Người thân đã cung cấp hướng dẫn về lịch sử gia đình.
We are distant kinsmen but still keep in touch.
Chúng tôi là người thân ở xa nhưng vẫn giữ liên lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay