kittenhood

[Mỹ]/[ˈkɪtnhʊd]/
[Anh]/[ˈkɪtnhʊd]/

Dịch

n. Giai đoạn trong cuộc sống của con mèo khi nó còn là một chú mèo con; những ngày làm mèo con; Thời gian trong cuộc sống của một loài động vật non nớt được đặc trưng bởi sự nghịch ngợm và phụ thuộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

during kittenhood

Trong thời kỳ mèo con

kittenhood memories

Ký ức thời mèo con

early kittenhood

Thời kỳ mèo con đầu đời

reminiscing kittenhood

Nhớ lại thời mèo con

kittenhood days

Ngày tháng mèo con

lost kittenhood

Mất đi thời mèo con

kittenhood bliss

Thời mèo con hạnh phúc

kittenhood antics

Chiêu trò thời mèo con

through kittenhood

Qua thời kỳ mèo con

kittenhood years

Năm tháng mèo con

Câu ví dụ

her kittenhood was filled with playful adventures and endless cuddles.

Thời thơ ấu của cô ấy đầy ắp những cuộc phiêu lưu vui nhộn và những cái ôm không tận.

looking at old photos, he fondly remembered his sister's kittenhood.

Khi xem lại những bức ảnh cũ, anh nhớ lại thời thơ ấu của em gái mình một cách trìu mến.

the documentary explored the challenges faced during a kittenhood in the wild.

Phim tài liệu đã khám phá những thách thức mà một chú mèo phải đối mặt trong thời thơ ấu ngoài tự nhiên.

she cherished the memories of her own kittenhood spent chasing butterflies.

Cô ấy trân trọng những kỷ niệm về thời thơ ấu của chính mình khi theo đuổi những chú bướm.

the novel beautifully depicts the innocence of a kittenhood spent indoors.

Truyện ngắn tuyệt đẹp miêu tả sự ngây thơ của thời thơ ấu dành trong nhà.

early kittenhood experiences often shape a cat's personality for life.

Các trải nghiệm thời thơ ấu đầu đời thường định hình tính cách của một chú mèo suốt đời.

the shelter provided a safe and nurturing environment during the kittenhood of abandoned animals.

Trung tâm cứu hộ cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng trong thời thơ ấu của những con mèo bị bỏ rơi.

he described his cat's kittenhood as a time of constant exploration and mischief.

Anh mô tả thời thơ ấu của chú mèo mình là thời gian khám phá không ngừng và nghịch ngợm.

the veterinarian asked about the animal's kittenhood diet and vaccinations.

Bác sĩ thú y đã hỏi về chế độ ăn và tiêm phòng trong thời thơ ấu của con vật.

a happy kittenhood often leads to a well-adjusted and confident adult cat.

Một thời thơ ấu hạnh phúc thường dẫn đến một chú mèo trưởng thành cân bằng và tự tin.

the photographer captured the essence of kittenhood in a series of charming portraits.

Nhà chụp ảnh đã nắm bắt tinh thần của thời thơ ấu trong một loạt chân dung hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay