knockoff

[Mỹ]/ˈnɒkɒf/
[Anh]/ˈnɑːkɔːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bản sao của sản phẩm, thường là phiên bản rẻ hơn; một sự thay thế kém hơn
Word Forms
số nhiềuknockoffs

Cụm từ & Cách kết hợp

designer knockoff

hàng nhái thiết kế

knockoff brand

thương hiệu nhái

knockoff product

sản phẩm nhái

knockoff version

phiên bản nhái

luxury knockoff

hàng nhái cao cấp

knockoff goods

hàng hóa nhái

knockoff watch

đồng hồ nhái

knockoff purse

túi nhái

fashion knockoff

hàng nhái thời trang

knockoff sneakers

giày thể thao nhái

Câu ví dụ

many people prefer to buy knockoffs instead of the original brands.

Nhiều người thích mua đồ nhái hơn là các thương hiệu gốc.

she was disappointed to find out her designer bag was a knockoff.

Cô ấy thất vọng khi biết rằng chiếc túi thiết kế của mình là đồ nhái.

knockoffs can sometimes look very similar to the real thing.

Đồ nhái đôi khi có thể trông rất giống hàng thật.

buying knockoffs can save you a lot of money.

Mua đồ nhái có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều tiền.

some people don't mind wearing knockoffs as long as they look good.

Một số người không ngại mặc đồ nhái miễn là chúng trông đẹp.

he was caught trying to sell knockoffs at the flea market.

Anh ta bị bắt quả tang khi đang cố gắng bán đồ nhái tại chợ trời.

knockoffs are often made with cheaper materials.

Đồ nhái thường được làm bằng vật liệu rẻ hơn.

she quickly realized that the shoes were a knockoff.

Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng đôi giày là đồ nhái.

it's illegal to sell knockoffs in many countries.

Việc bán đồ nhái là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

knockoffs can sometimes be hard to distinguish from the originals.

Đồ nhái đôi khi có thể khó phân biệt với hàng thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay