knucklebones

[Mỹ]/[ˈknʌkəlˌbəʊnz]/
[Anh]/[ˈknʌkəlˌboʊnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xúc xắc; những viên xương dùng trong trò chơi; xương ở tay và ngón tay
v. chơi xúc xắc
Word Forms
số nhiềuknuckleboness

Cụm từ & Cách kết hợp

playing knucklebones

Chơi đốt xương

knucklebones scattered

Đốt xương rải rác

throwing knucklebones

Quăng đốt xương

old knucklebones

Đốt xương cũ

knucklebones game

Trò chơi đốt xương

find knucklebones

Tìm đốt xương

child's knucklebones

Đốt xương của trẻ em

knucklebones rolled

Đốt xương lăn

collecting knucklebones

Thu thập đốt xương

broken knucklebones

Đốt xương bị gãy

Câu ví dụ

the children spent hours playing knucklebones in the park.

Trẻ em đã dành hàng giờ chơi knucklebones ở công viên.

he used to collect knucklebones as a child, keeping them in a tin box.

Ông từng thu thập knucklebones khi còn nhỏ, cất chúng trong một hộp sơn tin.

she remembered fondly the games of knucklebones she played with her siblings.

Cô nhớ lại đầy yêu thương những trò chơi knucklebones mà cô đã chơi cùng anh em mình.

the antique shop had a display of old knucklebones and other toys.

Cửa hàng đồ cổ có một dãy trưng bày những chiếc knucklebones cổ và các đồ chơi khác.

knucklebones were a popular pastime for children in the 19th century.

Knucklebones là một trò chơi phổ biến cho trẻ em vào thế kỷ 19.

he skillfully tossed the knucklebones, aiming for different scoring areas.

Ông ném knucklebones một cách khéo léo, nhắm vào các khu vực cho điểm khác nhau.

the rules of knucklebones can be complex, involving various throws and catches.

Các quy tắc của knucklebones có thể khá phức tạp, bao gồm nhiều cách ném và bắt khác nhau.

she found a set of weathered knucklebones in her grandmother's attic.

Cô đã tìm thấy một bộ knucklebones cũ kỹ trong gác của bà nội mình.

the game of knucklebones requires both skill and a bit of luck.

Trò chơi knucklebones đòi hỏi cả kỹ năng và một chút may mắn.

he showed the kids how to play knucklebones, explaining the scoring system.

Ông đã chỉ cho các em cách chơi knucklebones, giải thích hệ thống điểm.

the museum displayed a collection of historical knucklebones.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập knucklebones có giá trị lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay