lacrimation

[Mỹ]/ˌlækrɪˈmeɪʃən/
[Anh]/ˌleɪkrɪˈmeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động khóc hoặc sản xuất nước mắt
Word Forms
số nhiềulacrimations

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive lacrimation

tăng tiết nước mắt quá mức

acute lacrimation

tăng tiết nước mắt cấp tính

chronic lacrimation

tăng tiết nước mắt mãn tính

reflex lacrimation

tăng tiết nước mắt phản xạ

emotional lacrimation

tăng tiết nước mắt cảm xúc

bilateral lacrimation

tăng tiết nước mắt hai bên

unilateral lacrimation

tăng tiết nước mắt một bên

spontaneous lacrimation

tăng tiết nước mắt tự phát

persistent lacrimation

tăng tiết nước mắt dai dẳng

lacrimation response

phản ứng tăng tiết nước mắt

Câu ví dụ

lacrimation can occur due to allergies.

Lacrimation có thể xảy ra do dị ứng.

excessive lacrimation may indicate a medical issue.

Lacrimation quá nhiều có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe.

she experienced lacrimation during the emotional movie.

Cô ấy đã trải qua hiện tượng lacrimation trong khi xem bộ phim tình cảm.

lacrimation is a natural response to irritants.

Lacrimation là phản ứng tự nhiên với các chất gây kích ứng.

he wiped away his lacrimation with a tissue.

Anh ấy lau đi lacrimation của mình bằng một miếng gạc.

some medications can cause excessive lacrimation.

Một số loại thuốc có thể gây ra lacrimation quá nhiều.

lacrimation can be a symptom of dry eye syndrome.

Lacrimation có thể là một dấu hiệu của hội chứng khô mắt.

she felt embarrassed by her sudden lacrimation.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lacrimation đột ngột của mình.

increased lacrimation can occur in windy conditions.

Lacrimation tăng có thể xảy ra trong điều kiện có gió.

lacrimation is often associated with emotional stress.

Lacrimation thường liên quan đến căng thẳng về mặt cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay