stoicism

[Mỹ]/ˈstəʊ.ɪ.sɪ.zəm/
[Anh]/ˈstoʊ.ɪ.sɪ.zəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một triết lý nhấn mạnh sự hợp lý và tự kiểm soát; sự chịu đựng nỗi đau hoặc khó khăn mà không bộc lộ cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

stoicism in practice

thực hành chủ nghĩa stoic

embrace stoicism

chấp nhận chủ nghĩa stoic

stoicism and resilience

chủ nghĩa stoic và khả năng phục hồi

stoicism for life

chủ nghĩa stoic cho cuộc sống

stoicism as philosophy

chủ nghĩa stoic như một triết học

understanding stoicism

hiểu chủ nghĩa stoic

stoicism in adversity

chủ nghĩa stoic trong nghịch cảnh

stoicism and happiness

chủ nghĩa stoic và hạnh phúc

stoicism for stress

chủ nghĩa stoic cho căng thẳng

practicing stoicism

thực hành chủ nghĩa stoic

Câu ví dụ

stoicism teaches us to remain calm in the face of adversity.

chủ nghĩa stoic dạy chúng ta giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh.

many find comfort in the principles of stoicism during tough times.

nhiều người tìm thấy sự an ủi trong các nguyên tắc của chủ nghĩa stoic trong những thời điểm khó khăn.

practicing stoicism can lead to greater emotional resilience.

thực hành chủ nghĩa stoic có thể dẫn đến khả năng phục hồi cảm xúc lớn hơn.

his stoicism in the face of loss inspired everyone around him.

tính stoic của anh ấy khi đối mặt với mất mát đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

she embraced stoicism as a way to cope with stress.

cô ấy đón nhận chủ nghĩa stoic như một cách để đối phó với căng thẳng.

stoicism encourages us to focus on what we can control.

chủ nghĩa stoic khuyến khích chúng ta tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát.

many ancient philosophers practiced stoicism to achieve tranquility.

nhiều triết gia cổ đại đã thực hành chủ nghĩa stoic để đạt được sự bình tĩnh.

he admired the stoicism of those who faced challenges head-on.

anh ấy ngưỡng mộ sự stoic của những người đối mặt với thử thách một cách trực diện.

reading about stoicism can provide valuable life lessons.

đọc về chủ nghĩa stoic có thể cung cấp những bài học quý giá về cuộc sống.

her stoicism helped her navigate through difficult relationships.

tính stoic của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những mối quan hệ khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay