ladyship

[Mỹ]/'leɪdɪʃɪp/
[Anh]/'ledɪʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm giá của việc là một quý bà; danh hiệu hoặc hình thức xưng hô cho một người phụ nữ có địa vị quý tộc hoặc xã hội cao.
Word Forms
số nhiềuladyships

Cụm từ & Cách kết hợp

Your ladyship

ủa ngài

Her ladyship

ủa bà

Title of ladyship

tước vị của bà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay