feudal landlordism
chủ nghĩa phong kiến
struggle against landlordism
đấu tranh chống lại chủ nghĩa phong kiến
feudal landlordism
chủ nghĩa phong kiến
struggle against landlordism
đấu tranh chống lại chủ nghĩa phong kiến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay