landlordism

[Mỹ]/'lændlɔːdɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống chủ đất

Cụm từ & Cách kết hợp

feudal landlordism

chủ nghĩa phong kiến

struggle against landlordism

đấu tranh chống lại chủ nghĩa phong kiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay