tenants

[Mỹ]/ˈtɛnənts/
[Anh]/ˈtɛnənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của người thuê; người cư ngụ hoặc người thuê
v. ngôi thứ ba số ít của người thuê; để thuê

Cụm từ & Cách kết hợp

new tenants

người thuê mới

current tenants

người thuê hiện tại

prospective tenants

người thuê tiềm năng

former tenants

người thuê trước đây

tenant rights

quyền của người thuê nhà

tenant agreement

hợp đồng thuê nhà

tenant screening

kiểm tra người thuê

tenant eviction

đuổi người thuê

tenant complaints

khiếu nại của người thuê

tenant obligations

nghĩa vụ của người thuê

Câu ví dụ

the tenants signed a one-year lease.

Những người thuê đã ký một hợp đồng thuê nhà một năm.

landlords must respect their tenants' privacy.

Chủ nhà phải tôn trọng quyền riêng tư của người thuê.

tenants are responsible for paying their rent on time.

Người thuê có trách nhiệm trả tiền thuê nhà đúng hạn.

many tenants are looking for pet-friendly apartments.

Nhiều người thuê đang tìm kiếm các căn hộ thân thiện với thú cưng.

tenants have the right to a safe living environment.

Người thuê có quyền được sống trong môi trường an toàn.

the association helps tenants resolve disputes.

Hiệp hội giúp người thuê giải quyết tranh chấp.

tenants should report any maintenance issues promptly.

Người thuê nên báo cáo bất kỳ vấn đề bảo trì nào kịp thời.

some tenants prefer to live in a gated community.

Một số người thuê thích sống trong một cộng đồng có cổng.

tenants often seek advice on their rights.

Người thuê thường tìm kiếm lời khuyên về quyền lợi của họ.

good communication between landlords and tenants is essential.

Giao tiếp tốt giữa chủ nhà và người thuê là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay