landlords

[Mỹ]/ˈlændlɔːdz/
[Anh]/ˈlændlɔrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ sở hữu tài sản cho thuê; chủ sở hữu của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

landlords rights

quyền của người cho thuê

landlords duties

nghĩa vụ của người cho thuê

landlords agreement

thỏa thuận của người cho thuê

landlords fees

phí của người cho thuê

landlords rules

luật của người cho thuê

landlords market

thị trường của người cho thuê

landlords insurance

bảo hiểm của người cho thuê

landlords responsibilities

trách nhiệm của người cho thuê

landlords tenants

người thuê của người cho thuê

landlords property

tài sản của người cho thuê

Câu ví dụ

landlords often require a security deposit before renting an apartment.

Các chủ nhà thường yêu cầu đặt cọc trước khi thuê căn hộ.

many landlords prefer tenants with good credit histories.

Nhiều chủ nhà thích những người thuê có lịch sử tín dụng tốt.

landlords are responsible for maintaining the property.

Các chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì tài sản.

some landlords offer flexible lease terms to attract tenants.

Một số chủ nhà cung cấp các điều khoản thuê linh hoạt để thu hút người thuê.

landlords may increase rent after a lease expires.

Các chủ nhà có thể tăng tiền thuê sau khi hết hạn hợp đồng thuê.

good landlords communicate effectively with their tenants.

Những người chủ nhà tốt giao tiếp hiệu quả với người thuê của họ.

landlords should be aware of local rental laws.

Các chủ nhà nên biết về luật thuê nhà địa phương.

some landlords provide utilities as part of the rental agreement.

Một số chủ nhà cung cấp tiện ích như một phần của thỏa thuận thuê nhà.

landlords often conduct background checks on potential tenants.

Các chủ nhà thường thực hiện kiểm tra lý lịch đối với những người thuê tiềm năng.

many landlords are facing challenges due to the pandemic.

Nhiều chủ nhà đang phải đối mặt với những thách thức do đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay