landowners

[Mỹ]/ˈlændˌəʊnəz/
[Anh]/ˈlændˌoʊnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cá nhân sở hữu đất đai

Cụm từ & Cách kết hợp

landowners rights

quyền của chủ sở hữu đất

landowners association

hiệp hội chủ sở hữu đất

landowners meeting

họp chủ sở hữu đất

landowners agreement

thỏa thuận của chủ sở hữu đất

landowners liability

trách nhiệm của chủ sở hữu đất

landowners interests

quyền lợi của chủ sở hữu đất

landowners policy

chính sách của chủ sở hữu đất

landowners survey

khảo sát chủ sở hữu đất

Câu ví dụ

landowners often face challenges with property taxes.

Những chủ sở hữu đất thường gặp phải những thách thức về thuế bất động sản.

many landowners are interested in sustainable agriculture.

Nhiều chủ sở hữu đất quan tâm đến nông nghiệp bền vững.

landowners have rights to manage their properties.

Những chủ sở hữu đất có quyền quản lý tài sản của họ.

some landowners participate in conservation programs.

Một số chủ sở hữu đất tham gia vào các chương trình bảo tồn.

landowners must comply with local zoning laws.

Những chủ sở hữu đất phải tuân thủ các quy định về quy hoạch địa phương.

many landowners are concerned about environmental issues.

Nhiều chủ sở hữu đất quan tâm đến các vấn đề môi trường.

landowners can benefit from government subsidies.

Những chủ sở hữu đất có thể được hưởng lợi từ các khoản trợ cấp của chính phủ.

effective communication between landowners and tenants is essential.

Việc giao tiếp hiệu quả giữa chủ sở hữu đất và người thuê là rất quan trọng.

landowners often negotiate leases with farmers.

Những chủ sở hữu đất thường thương lượng hợp đồng thuê với nông dân.

landowners play a crucial role in local economies.

Những chủ sở hữu đất đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay