languishes in silence
đắm chìm trong sự im lặng
languishes in despair
đắm chìm trong tuyệt vọng
languishes without hope
đắm chìm không có hy vọng
languishes in pain
đắm chìm trong đau đớn
languishes in obscurity
đắm chìm trong sự mờ mịt
languishes for attention
khao khát sự chú ý
languishes in neglect
đắm chìm trong sự bỏ bê
languishes in solitude
đắm chìm trong sự cô độc
languishes in doubt
đắm chìm trong nghi ngờ
languishes for freedom
khao khát tự do
the plant languishes without sunlight.
cây cối héo mòn vì thiếu ánh nắng.
he languishes in a job that offers no growth.
anh ta thụi lụi trong một công việc không có cơ hội phát triển.
the project languishes due to lack of funding.
dự án đình trệ do thiếu kinh phí.
she languishes in the shadows of her successful siblings.
cô ấy thụt lùi trong bóng tối của những người anh chị em thành công của mình.
the town languishes as businesses close down.
thị trấn suy tàn khi các doanh nghiệp đóng cửa.
his creativity languishes without inspiration.
sáng tạo của anh ấy bị suy giảm vì thiếu cảm hứng.
the relationship languishes without communication.
mối quan hệ suy yếu vì thiếu giao tiếp.
the athlete languishes on the bench.
vận động viên ngồi dự bị.
the novel languishes in a drawer, unfinished.
tiểu thuyết nằm im trong ngăn kéo, chưa hoàn thành.
the garden languishes in neglect.
khu vườn bị bỏ bê.
languishes in silence
đắm chìm trong sự im lặng
languishes in despair
đắm chìm trong tuyệt vọng
languishes without hope
đắm chìm không có hy vọng
languishes in pain
đắm chìm trong đau đớn
languishes in obscurity
đắm chìm trong sự mờ mịt
languishes for attention
khao khát sự chú ý
languishes in neglect
đắm chìm trong sự bỏ bê
languishes in solitude
đắm chìm trong sự cô độc
languishes in doubt
đắm chìm trong nghi ngờ
languishes for freedom
khao khát tự do
the plant languishes without sunlight.
cây cối héo mòn vì thiếu ánh nắng.
he languishes in a job that offers no growth.
anh ta thụi lụi trong một công việc không có cơ hội phát triển.
the project languishes due to lack of funding.
dự án đình trệ do thiếu kinh phí.
she languishes in the shadows of her successful siblings.
cô ấy thụt lùi trong bóng tối của những người anh chị em thành công của mình.
the town languishes as businesses close down.
thị trấn suy tàn khi các doanh nghiệp đóng cửa.
his creativity languishes without inspiration.
sáng tạo của anh ấy bị suy giảm vì thiếu cảm hứng.
the relationship languishes without communication.
mối quan hệ suy yếu vì thiếu giao tiếp.
the athlete languishes on the bench.
vận động viên ngồi dự bị.
the novel languishes in a drawer, unfinished.
tiểu thuyết nằm im trong ngăn kéo, chưa hoàn thành.
the garden languishes in neglect.
khu vườn bị bỏ bê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay