| ngôi thứ ba số ít | stagnates |
| hiện tại phân từ | stagnating |
| quá khứ phân từ | stagnated |
| thì quá khứ | stagnated |
| số nhiều | stagnates |
stagnate growth
ngăn trở tăng trưởng
The water stagnates in the ditch.
Nước đọng lại trong mương.
teaching can easily stagnate into a set of routines.
Việc dạy có thể dễ dàng rơi vào một loạt các thói quen.
From the viewpoint of teaching to analyze the wind dampness and stagnated heat in the jaundice disease of Summary of Golden Chamber which based on the viewpoint of archaian and modern exegete.
Từ góc độ giảng dạy, phân tích gió, độ ẩm và nhiệt tích trong bệnh vàng da của Tóm tắt Golden Chamber, dựa trên quan điểm của người giải thích cổ và hiện đại.
Economic growth may stagnate if there is political instability.
Tăng trưởng kinh tế có thể đình trệ nếu có bất ổn chính trị.
Without new ideas, creativity can easily stagnate.
Thiếu ý tưởng mới, sự sáng tạo có thể dễ dàng đình trệ.
Regular exercise helps prevent muscles from stagnating.
Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng cơ bắp bị đình trệ.
Innovation is key to prevent a business from stagnating.
Đổi mới là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự đình trệ của một doanh nghiệp.
Without challenges, personal growth may stagnate.
Thiếu thử thách, sự phát triển cá nhân có thể đình trệ.
A lack of motivation can cause your career to stagnate.
Thiếu động lực có thể khiến sự nghiệp của bạn đình trệ.
Stagnating water can become a breeding ground for mosquitoes.
Nước đọng lại có thể trở thành nơi sinh sản của muỗi.
Stress and burnout can cause creativity to stagnate.
Căng thẳng và kiệt sức có thể khiến sự sáng tạo bị đình trệ.
Regular updates are necessary to prevent software from stagnating.
Cần thiết phải cập nhật thường xuyên để ngăn chặn phần mềm bị đình trệ.
stagnate growth
ngăn trở tăng trưởng
The water stagnates in the ditch.
Nước đọng lại trong mương.
teaching can easily stagnate into a set of routines.
Việc dạy có thể dễ dàng rơi vào một loạt các thói quen.
From the viewpoint of teaching to analyze the wind dampness and stagnated heat in the jaundice disease of Summary of Golden Chamber which based on the viewpoint of archaian and modern exegete.
Từ góc độ giảng dạy, phân tích gió, độ ẩm và nhiệt tích trong bệnh vàng da của Tóm tắt Golden Chamber, dựa trên quan điểm của người giải thích cổ và hiện đại.
Economic growth may stagnate if there is political instability.
Tăng trưởng kinh tế có thể đình trệ nếu có bất ổn chính trị.
Without new ideas, creativity can easily stagnate.
Thiếu ý tưởng mới, sự sáng tạo có thể dễ dàng đình trệ.
Regular exercise helps prevent muscles from stagnating.
Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa tình trạng cơ bắp bị đình trệ.
Innovation is key to prevent a business from stagnating.
Đổi mới là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự đình trệ của một doanh nghiệp.
Without challenges, personal growth may stagnate.
Thiếu thử thách, sự phát triển cá nhân có thể đình trệ.
A lack of motivation can cause your career to stagnate.
Thiếu động lực có thể khiến sự nghiệp của bạn đình trệ.
Stagnating water can become a breeding ground for mosquitoes.
Nước đọng lại có thể trở thành nơi sinh sản của muỗi.
Stress and burnout can cause creativity to stagnate.
Căng thẳng và kiệt sức có thể khiến sự sáng tạo bị đình trệ.
Regular updates are necessary to prevent software from stagnating.
Cần thiết phải cập nhật thường xuyên để ngăn chặn phần mềm bị đình trệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay