lassock

[Mỹ]/ˈlæsək/
[Anh]/ˈlæsək/

Dịch

n.cô gái nhỏ; cô gái trẻ; thuật ngữ Scotland cho một cô gái nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

lassock style

phong cách lassock

lassock design

thiết kế lassock

lassock pattern

mẫu lassock

lassock effect

hiệu ứng lassock

lassock trend

xu hướng lassock

lassock technique

kỹ thuật lassock

lassock collection

bộ sưu tập lassock

lassock fabric

vải lassock

lassock color

màu sắc lassock

lassock finish

hoàn thiện lassock

Câu ví dụ

she wore a beautiful lassock to the party.

Cô ấy đã diện một chiếc la-sốc tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

the lassock was made of silk and lace.

Chiếc la-sốc được làm từ lụa và ren.

he gifted her a lassock for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc la-sốc nhân dịp sinh nhật.

she felt confident in her new lassock.

Cô ấy cảm thấy tự tin với chiếc la-sốc mới của mình.

the lassock design was inspired by vintage fashion.

Thiết kế của chiếc la-sốc lấy cảm hứng từ thời trang cổ điển.

at the event, everyone admired her lassock.

Tại sự kiện, mọi người đều ngưỡng mộ chiếc la-sốc của cô ấy.

he took her out to dinner while she wore her favorite lassock.

Anh ấy đưa cô ấy đi ăn tối trong khi cô ấy diện chiếc la-sốc yêu thích của mình.

the lassock was perfect for the summer wedding.

Chiếc la-sốc rất phù hợp cho đám cưới mùa hè.

she paired her lassock with stylish heels.

Cô ấy phối chiếc la-sốc của mình với đôi giày cao gót phong cách.

after trying on several lassocks, she finally found the right one.

Sau khi thử nhiều chiếc la-sốc, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy chiếc phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay