the lastness of the summer afternoon hung heavy in the air as we said our goodbyes.
Cái cảm giác cuối cùng của buổi chiều hè kéo dài nặng nề khi chúng tôi chia tay.
she felt a strange lastness about this chapter of her life, as if something precious was ending.
Cô cảm thấy một sự cuối cùng kỳ lạ về chương này trong cuộc đời cô, như thể điều gì đó quý giá đang kết thúc.
the lastness of the old library's closing made the books seem suddenly more valuable.
Sự cuối cùng của việc thư viện cũ đóng cửa khiến những cuốn sách trở nên có giá trị hơn.
there's a certain lastness to moments we don't know are final until they've passed.
Có một sự cuối cùng nhất định trong những khoảnh khắc mà chúng ta không biết là cuối cùng cho đến khi chúng trôi qua.
the poet captured the lastness of autumn in verses that spoke of inevitable departure.
Nhà thơ đã nắm bắt được sự cuối cùng của mùa thu trong những câu thơ nói về sự ra đi không thể tránh khỏi.
he was struck by the lastness of his father's handwriting on the old letters.
Anh bị ấn tượng bởi sự cuối cùng của nét chữ của cha anh trên những bức thư cũ.
the lastness of the digital age feels different from previous technological transitions.
Sự cuối cùng của thời đại kỹ thuật số có cảm giác khác với những chuyển đổi công nghệ trước đó.
she sensed the lastness of their friendship when he stopped calling.
Cô cảm nhận được sự cuối cùng của tình bạn của họ khi anh ấy ngừng gọi.
the lastness of that performance haunted her for weeks afterward.
Sự cuối cùng của buổi biểu diễn đó ám ảnh cô trong nhiều tuần sau đó.
we often recognize the lastness of experiences only in retrospect.
Chúng ta thường chỉ nhận ra sự cuối cùng của những trải nghiệm khi nhìn lại.
the documentary explored the lastness of traditional crafts in modern society.
Bộ phim tài liệu khám phá sự cuối cùng của các nghề thủ công truyền thống trong xã hội hiện đại.
the lastness of his childhood home became a recurring theme in his paintings.
Sự cuối cùng của ngôi nhà thời thơ ấu của anh trở thành một chủ đề lặp đi lặp lại trong các bức tranh của anh.
the lastness of the summer afternoon hung heavy in the air as we said our goodbyes.
Cái cảm giác cuối cùng của buổi chiều hè kéo dài nặng nề khi chúng tôi chia tay.
she felt a strange lastness about this chapter of her life, as if something precious was ending.
Cô cảm thấy một sự cuối cùng kỳ lạ về chương này trong cuộc đời cô, như thể điều gì đó quý giá đang kết thúc.
the lastness of the old library's closing made the books seem suddenly more valuable.
Sự cuối cùng của việc thư viện cũ đóng cửa khiến những cuốn sách trở nên có giá trị hơn.
there's a certain lastness to moments we don't know are final until they've passed.
Có một sự cuối cùng nhất định trong những khoảnh khắc mà chúng ta không biết là cuối cùng cho đến khi chúng trôi qua.
the poet captured the lastness of autumn in verses that spoke of inevitable departure.
Nhà thơ đã nắm bắt được sự cuối cùng của mùa thu trong những câu thơ nói về sự ra đi không thể tránh khỏi.
he was struck by the lastness of his father's handwriting on the old letters.
Anh bị ấn tượng bởi sự cuối cùng của nét chữ của cha anh trên những bức thư cũ.
the lastness of the digital age feels different from previous technological transitions.
Sự cuối cùng của thời đại kỹ thuật số có cảm giác khác với những chuyển đổi công nghệ trước đó.
she sensed the lastness of their friendship when he stopped calling.
Cô cảm nhận được sự cuối cùng của tình bạn của họ khi anh ấy ngừng gọi.
the lastness of that performance haunted her for weeks afterward.
Sự cuối cùng của buổi biểu diễn đó ám ảnh cô trong nhiều tuần sau đó.
we often recognize the lastness of experiences only in retrospect.
Chúng ta thường chỉ nhận ra sự cuối cùng của những trải nghiệm khi nhìn lại.
the documentary explored the lastness of traditional crafts in modern society.
Bộ phim tài liệu khám phá sự cuối cùng của các nghề thủ công truyền thống trong xã hội hiện đại.
the lastness of his childhood home became a recurring theme in his paintings.
Sự cuối cùng của ngôi nhà thời thơ ấu của anh trở thành một chủ đề lặp đi lặp lại trong các bức tranh của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay