lavenders

[Mỹ]/[ˈlɑːvəndəz]/
[Anh]/[ˈlɑːvəndərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lavender fields

những cánh đồng lavender

planting lavenders

trồng lavender

lavender scent

hương lavender

dried lavenders

lavender khô

lavender oil

dầu lavender

growing lavenders

trồng lavender

lavender color

màu lavender

picked lavenders

lavender đã hái

lavender farm

nông trại lavender

fresh lavenders

lavender tươi

Câu ví dụ

the field was blanketed in beautiful, fragrant lavenders.

Cánh đồng được phủ đầy những cây oải hương đẹp và thơm lừng.

she harvested the lavenders to make essential oil.

Cô thu hoạch oải hương để làm tinh dầu.

we strolled through the rows of blooming lavenders.

Chúng tôi dạo bước qua những hàng oải hương đang nở rộ.

the scent of lavenders filled the air with tranquility.

Mùi hương của oải hương lan tỏa sự bình yên trong không khí.

she added dried lavenders to her homemade soap.

Cô thêm oải hương khô vào xà phòng tự làm của mình.

the bees buzzed happily among the purple lavenders.

On gai vòi vang vang vui vẻ giữa những bụi oải hương tím.

he planted rows of english lavenders in his garden.

Anh trồng những hàng oải hương Anh trong vườn của mình.

the lavender bushes thrived in the sunny location.

Các bụi oải hương phát triển tốt ở vị trí nắng.

she used lavender essential oil for aromatherapy.

Cô sử dụng tinh dầu oải hương cho liệu pháp hương thơm.

the lavender lemonade was a refreshing summer treat.

Loại nước chanh oải hương này là món tráng miệng mát lạnh vào mùa hè.

we bought lavender honey from the local farmer.

Chúng tôi mua mật ong oải hương từ nông dân địa phương.

the artist captured the beauty of the lavenders in a painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt vẻ đẹp của những bụi oải hương trong một bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay