The lawless behavior of the gang led to chaos in the city.
Hành vi bất hợp pháp của băng đảng đã dẫn đến sự hỗn loạn trong thành phố.
The lawless region was known for its high crime rate.
Khu vực không có luật lệ nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm cao.
The lawless frontier attracted outlaws and bandits.
Bờ giới không có luật lệ đã thu hút những kẻ cướp và kẻ trộm cắp.
The lawless nature of the internet makes it difficult to regulate.
Bản chất không có luật lệ của internet khiến việc điều chỉnh trở nên khó khăn.
The lawless behavior of the dictator caused suffering for the people.
Hành vi bất hợp pháp của nhà độc tài đã gây ra đau khổ cho người dân.
The lawless environment allowed corruption to thrive.
Môi trường không có luật lệ đã cho phép sự tham nhũng phát triển.
The lawless activities of the rebels posed a threat to national security.
Những hoạt động bất hợp pháp của những kẻ nổi loạn đã gây ra mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.
The lawless attitude of the students disrupted the learning environment.
Thái độ bất hợp pháp của học sinh đã làm gián đoạn môi trường học tập.
The lawless behavior of the company led to its downfall.
Hành vi bất hợp pháp của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
The lawless streets made it unsafe to walk alone at night.
Những con phố không có luật lệ khiến việc đi bộ một mình vào ban đêm trở nên nguy hiểm.
The lawless behavior of the gang led to chaos in the city.
Hành vi bất hợp pháp của băng đảng đã dẫn đến sự hỗn loạn trong thành phố.
The lawless region was known for its high crime rate.
Khu vực không có luật lệ nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm cao.
The lawless frontier attracted outlaws and bandits.
Bờ giới không có luật lệ đã thu hút những kẻ cướp và kẻ trộm cắp.
The lawless nature of the internet makes it difficult to regulate.
Bản chất không có luật lệ của internet khiến việc điều chỉnh trở nên khó khăn.
The lawless behavior of the dictator caused suffering for the people.
Hành vi bất hợp pháp của nhà độc tài đã gây ra đau khổ cho người dân.
The lawless environment allowed corruption to thrive.
Môi trường không có luật lệ đã cho phép sự tham nhũng phát triển.
The lawless activities of the rebels posed a threat to national security.
Những hoạt động bất hợp pháp của những kẻ nổi loạn đã gây ra mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.
The lawless attitude of the students disrupted the learning environment.
Thái độ bất hợp pháp của học sinh đã làm gián đoạn môi trường học tập.
The lawless behavior of the company led to its downfall.
Hành vi bất hợp pháp của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
The lawless streets made it unsafe to walk alone at night.
Những con phố không có luật lệ khiến việc đi bộ một mình vào ban đêm trở nên nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay