lead-free solder
thiếc không chì
lead-free pipe
ống không chì
lead-free gasoline
xăng không chì
going lead-free
chuyển sang không chì
lead-free paint
sơn không chì
lead-free brass
đồng không chì
ensure lead-free
đảm bảo không chì
lead-free standard
tiêu chuẩn không chì
using lead-free
sử dụng không chì
lead-free product
sản phẩm không chì
we need to switch to lead-free solder for environmental reasons.
Chúng ta cần chuyển sang sử dụng chất solder không chứa chì vì lý do môi trường.
the new regulations require all plumbing to be lead-free.
Các quy định mới yêu cầu tất cả hệ thống ống nước phải không chứa chì.
the company is committed to using lead-free paint in all its products.
Doanh nghiệp cam kết sử dụng sơn không chứa chì trong tất cả sản phẩm của mình.
ensure the pipes are thoroughly flushed to remove any lead-free residue.
Đảm bảo các ống được xả kỹ để loại bỏ bất kỳ dư lượng nào không chứa chì.
the consumer demanded a lead-free alternative to the existing product.
Người tiêu dùng yêu cầu một lựa chọn thay thế không chứa chì cho sản phẩm hiện tại.
we are researching lead-free alloys for electronics manufacturing.
Chúng tôi đang nghiên cứu các hợp kim không chứa chì cho sản xuất điện tử.
the faucet is certified as lead-free and safe for drinking water.
Vòi nước đã được chứng nhận là không chứa chì và an toàn cho nước uống.
the manufacturing process now utilizes a lead-free coating on the steel.
Quy trình sản xuất hiện tại sử dụng lớp phủ không chứa chì trên thép.
testing confirmed the toy met the standard for lead-free content.
Thử nghiệm đã xác nhận đồ chơi đáp ứng tiêu chuẩn về nội dung không chứa chì.
the government is incentivizing the use of lead-free materials in construction.
Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng vật liệu không chứa chì trong xây dựng.
we are transitioning to a completely lead-free production line.
Chúng tôi đang chuyển đổi sang một dây chuyền sản xuất hoàn toàn không chứa chì.
lead-free solder
thiếc không chì
lead-free pipe
ống không chì
lead-free gasoline
xăng không chì
going lead-free
chuyển sang không chì
lead-free paint
sơn không chì
lead-free brass
đồng không chì
ensure lead-free
đảm bảo không chì
lead-free standard
tiêu chuẩn không chì
using lead-free
sử dụng không chì
lead-free product
sản phẩm không chì
we need to switch to lead-free solder for environmental reasons.
Chúng ta cần chuyển sang sử dụng chất solder không chứa chì vì lý do môi trường.
the new regulations require all plumbing to be lead-free.
Các quy định mới yêu cầu tất cả hệ thống ống nước phải không chứa chì.
the company is committed to using lead-free paint in all its products.
Doanh nghiệp cam kết sử dụng sơn không chứa chì trong tất cả sản phẩm của mình.
ensure the pipes are thoroughly flushed to remove any lead-free residue.
Đảm bảo các ống được xả kỹ để loại bỏ bất kỳ dư lượng nào không chứa chì.
the consumer demanded a lead-free alternative to the existing product.
Người tiêu dùng yêu cầu một lựa chọn thay thế không chứa chì cho sản phẩm hiện tại.
we are researching lead-free alloys for electronics manufacturing.
Chúng tôi đang nghiên cứu các hợp kim không chứa chì cho sản xuất điện tử.
the faucet is certified as lead-free and safe for drinking water.
Vòi nước đã được chứng nhận là không chứa chì và an toàn cho nước uống.
the manufacturing process now utilizes a lead-free coating on the steel.
Quy trình sản xuất hiện tại sử dụng lớp phủ không chứa chì trên thép.
testing confirmed the toy met the standard for lead-free content.
Thử nghiệm đã xác nhận đồ chơi đáp ứng tiêu chuẩn về nội dung không chứa chì.
the government is incentivizing the use of lead-free materials in construction.
Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng vật liệu không chứa chì trong xây dựng.
we are transitioning to a completely lead-free production line.
Chúng tôi đang chuyển đổi sang một dây chuyền sản xuất hoàn toàn không chứa chì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay