lends

[Mỹ]/lɛndz/
[Anh]/lɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cho ai đó một cái gì đó tạm thời; cung cấp tiền cho ai đó với mong đợi sẽ được hoàn trả; thêm vào hoặc đóng góp

Cụm từ & Cách kết hợp

lends support

hỗ trợ

lends credibility

tạo thêm uy tín

lends weight

tăng thêm tầm quan trọng

lends itself

dễ dàng thực hiện

lends charm

thêm sự quyến rũ

lends expertise

cung cấp chuyên môn

lends a hand

giúp đỡ

lends direction

chỉ dẫn

lends assistance

cung cấp sự hỗ trợ

lends clarity

làm rõ

Câu ví dụ

the book lends itself to multiple interpretations.

cuốn sách cho phép nhiều cách hiểu khác nhau.

her voice lends a unique charm to the song.

giọng hát của cô ấy mang đến một nét quyến rũ độc đáo cho bài hát.

the new policy lends support to small businesses.

nguyên tắc mới hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

this material lends itself well to crafting.

vật liệu này rất phù hợp để chế tác.

his experience lends credibility to his opinions.

kinh nghiệm của anh ấy mang lại sự đáng tin cậy cho những ý kiến của anh ấy.

the film lends insight into cultural differences.

phim cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khác biệt văn hóa.

her enthusiasm lends energy to the team.

niềm đam mê của cô ấy mang lại năng lượng cho đội nhóm.

the landscape lends beauty to the painting.

khung cảnh mang lại vẻ đẹp cho bức tranh.

the evidence lends weight to the argument.

bằng chứng củng cố cho lập luận.

this experience lends perspective to my life.

kinh nghiệm này mang lại cái nhìn mới cho cuộc sống của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay