lends support
hỗ trợ
lends credibility
tạo thêm uy tín
lends weight
tăng thêm tầm quan trọng
lends itself
dễ dàng thực hiện
lends charm
thêm sự quyến rũ
lends expertise
cung cấp chuyên môn
lends a hand
giúp đỡ
lends direction
chỉ dẫn
lends assistance
cung cấp sự hỗ trợ
lends clarity
làm rõ
the book lends itself to multiple interpretations.
cuốn sách cho phép nhiều cách hiểu khác nhau.
her voice lends a unique charm to the song.
giọng hát của cô ấy mang đến một nét quyến rũ độc đáo cho bài hát.
the new policy lends support to small businesses.
nguyên tắc mới hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
this material lends itself well to crafting.
vật liệu này rất phù hợp để chế tác.
his experience lends credibility to his opinions.
kinh nghiệm của anh ấy mang lại sự đáng tin cậy cho những ý kiến của anh ấy.
the film lends insight into cultural differences.
phim cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khác biệt văn hóa.
her enthusiasm lends energy to the team.
niềm đam mê của cô ấy mang lại năng lượng cho đội nhóm.
the landscape lends beauty to the painting.
khung cảnh mang lại vẻ đẹp cho bức tranh.
the evidence lends weight to the argument.
bằng chứng củng cố cho lập luận.
this experience lends perspective to my life.
kinh nghiệm này mang lại cái nhìn mới cho cuộc sống của tôi.
lends support
hỗ trợ
lends credibility
tạo thêm uy tín
lends weight
tăng thêm tầm quan trọng
lends itself
dễ dàng thực hiện
lends charm
thêm sự quyến rũ
lends expertise
cung cấp chuyên môn
lends a hand
giúp đỡ
lends direction
chỉ dẫn
lends assistance
cung cấp sự hỗ trợ
lends clarity
làm rõ
the book lends itself to multiple interpretations.
cuốn sách cho phép nhiều cách hiểu khác nhau.
her voice lends a unique charm to the song.
giọng hát của cô ấy mang đến một nét quyến rũ độc đáo cho bài hát.
the new policy lends support to small businesses.
nguyên tắc mới hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
this material lends itself well to crafting.
vật liệu này rất phù hợp để chế tác.
his experience lends credibility to his opinions.
kinh nghiệm của anh ấy mang lại sự đáng tin cậy cho những ý kiến của anh ấy.
the film lends insight into cultural differences.
phim cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khác biệt văn hóa.
her enthusiasm lends energy to the team.
niềm đam mê của cô ấy mang lại năng lượng cho đội nhóm.
the landscape lends beauty to the painting.
khung cảnh mang lại vẻ đẹp cho bức tranh.
the evidence lends weight to the argument.
bằng chứng củng cố cho lập luận.
this experience lends perspective to my life.
kinh nghiệm này mang lại cái nhìn mới cho cuộc sống của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay