provides support
cung cấp hỗ trợ
provides access
cung cấp quyền truy cập
provides guidance
cung cấp hướng dẫn
provides information
cung cấp thông tin
provides resources
cung cấp nguồn lực
provides solutions
cung cấp giải pháp
provides feedback
cung cấp phản hồi
provides training
cung cấp đào tạo
provides assistance
cung cấp hỗ trợ
provides options
cung cấp các lựa chọn
the service provides excellent customer support.
dịch vụ cung cấp hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.
this app provides useful features for users.
ứng dụng này cung cấp các tính năng hữu ích cho người dùng.
the program provides training for new employees.
chương trình cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
the hotel provides complimentary breakfast for guests.
khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
the website provides detailed information about the product.
trang web cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
the school provides resources for students to succeed.
trường học cung cấp các nguồn lực để học sinh thành công.
the organization provides support for local businesses.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương.
this tool provides a quick solution to the problem.
công cụ này cung cấp một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề.
the company provides a warranty for its products.
công ty cung cấp bảo hành cho sản phẩm của nó.
the library provides access to a wide range of books.
thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại sách.
provides support
cung cấp hỗ trợ
provides access
cung cấp quyền truy cập
provides guidance
cung cấp hướng dẫn
provides information
cung cấp thông tin
provides resources
cung cấp nguồn lực
provides solutions
cung cấp giải pháp
provides feedback
cung cấp phản hồi
provides training
cung cấp đào tạo
provides assistance
cung cấp hỗ trợ
provides options
cung cấp các lựa chọn
the service provides excellent customer support.
dịch vụ cung cấp hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.
this app provides useful features for users.
ứng dụng này cung cấp các tính năng hữu ích cho người dùng.
the program provides training for new employees.
chương trình cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
the hotel provides complimentary breakfast for guests.
khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
the website provides detailed information about the product.
trang web cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
the school provides resources for students to succeed.
trường học cung cấp các nguồn lực để học sinh thành công.
the organization provides support for local businesses.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương.
this tool provides a quick solution to the problem.
công cụ này cung cấp một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề.
the company provides a warranty for its products.
công ty cung cấp bảo hành cho sản phẩm của nó.
the library provides access to a wide range of books.
thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều loại sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay