lengthenings

[Mỹ]/[ˈlɛŋθənɪŋz]/
[Anh]/[ˈlɛŋθənɪŋz]/

Dịch

n. Hành động làm cho một thứ dài hơn; sự kéo dài hoặc bổ sung; quy trình kéo dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

lengthenings appear

Việc kéo dài xuất hiện

noticing lengthenings

Chú ý đến các sự kéo dài

lengthenings indicate

Các sự kéo dài cho thấy

analyzing lengthenings

Phân tích các sự kéo dài

significant lengthenings

Các sự kéo dài đáng kể

lengthenings suggest

Các sự kéo dài gợi ý

detecting lengthenings

Phát hiện các sự kéo dài

subtle lengthenings

Các sự kéo dài tinh tế

measuring lengthenings

Đo lường các sự kéo dài

tracking lengthenings

Theo dõi các sự kéo dài

Câu ví dụ

we need to lengthen the deadline for the project submission.

Chúng ta cần kéo dài thời hạn nộp dự án.

can you lengthen your hair a bit?

Bạn có thể làm dài tóc một chút được không?

the company plans to lengthen its product line.

Công ty dự định mở rộng dòng sản phẩm của mình.

the author decided to lengthen the novel's ending.

Tác giả đã quyết định kéo dài phần kết của tiểu thuyết.

they are working to lengthen the railway line.

Họ đang làm việc để kéo dài tuyến đường sắt.

the government aims to lengthen the unemployment benefits period.

Chính phủ nhằm kéo dài thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp.

it's important to lengthen the lifespan of electronic devices.

Rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện tử.

the marathon route will be lengthened next year.

Tuyến đường marathon sẽ được kéo dài vào năm tới.

we should lengthen the introduction to provide more context.

Chúng ta nên mở rộng phần giới thiệu để cung cấp thêm bối cảnh.

the team hopes to lengthen their winning streak.

Đội hy vọng kéo dài chuỗi chiến thắng của họ.

the speaker chose to lengthen the presentation with visuals.

Người phát biểu đã chọn kéo dài bài thuyết trình bằng hình ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay