lengthiest

[Mỹ]/[ˈleŋθɪst]/
[Anh]/[ˈleŋθɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dài nhất về chiều dài; rộng nhất về phạm vi; kéo dài một khoảng cách dài; dài dòng; chứa nhiều từ; nói dài dòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lengthiest route

con đường dài nhất

lengthiest novel

tiểu thuyết dài nhất

lengthiest speech

điều trần dài nhất

lengthiest time

thời gian dài nhất

lengthiest process

quy trình dài nhất

lengthiest debate

tranh luận dài nhất

lengthiest period

kỳ thời gian dài nhất

lengthiest contract

hợp đồng dài nhất

lengthiest discussion

trò chuyện dài nhất

lengthiest wait

chờ đợi dài nhất

Câu ví dụ

the lengthiest debate centered on the budget allocation for the new project.

Bài tranh luận dài nhất tập trung vào việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.

after a lengthiest negotiation, they finally reached an agreement.

Sau một cuộc đàm phán dài nhất, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.

the lengthiest email thread i've ever seen lasted for weeks.

Chiến dịch email dài nhất mà tôi từng thấy kéo dài suốt vài tuần.

the lengthiest speech was delivered by the keynote speaker at the conference.

Bài phát biểu dài nhất được trình bày bởi diễn giả chính tại hội nghị.

we tried to avoid the lengthiest route to save time and fuel.

Chúng tôi cố gắng tránh con đường dài nhất để tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.

the lengthiest chapter in the book detailed the protagonist's backstory.

Chương dài nhất trong cuốn sách đã chi tiết hóa quá khứ của nhân vật chính.

despite the lengthiest process, the results were ultimately positive.

Dù quá trình dài nhất, kết quả cuối cùng là tích cực.

the lengthiest legal battle dragged on for several years.

Trận đấu pháp lý dài nhất kéo dài suốt nhiều năm.

the lengthiest application form required extensive personal information.

Biểu mẫu ứng tuyển dài nhất yêu cầu thông tin cá nhân chi tiết.

the lengthiest wait for the test results was incredibly frustrating.

Chờ đợi kết quả kiểm tra lâu nhất là vô cùng khó chịu.

the lengthiest discussion about the proposal went on for hours.

Bàn luận dài nhất về đề xuất kéo dài suốt vài giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay