lengthiest route
con đường dài nhất
lengthiest novel
tiểu thuyết dài nhất
lengthiest speech
điều trần dài nhất
lengthiest time
thời gian dài nhất
lengthiest process
quy trình dài nhất
lengthiest debate
tranh luận dài nhất
lengthiest period
kỳ thời gian dài nhất
lengthiest contract
hợp đồng dài nhất
lengthiest discussion
trò chuyện dài nhất
lengthiest wait
chờ đợi dài nhất
the lengthiest debate centered on the budget allocation for the new project.
Bài tranh luận dài nhất tập trung vào việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.
after a lengthiest negotiation, they finally reached an agreement.
Sau một cuộc đàm phán dài nhất, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.
the lengthiest email thread i've ever seen lasted for weeks.
Chiến dịch email dài nhất mà tôi từng thấy kéo dài suốt vài tuần.
the lengthiest speech was delivered by the keynote speaker at the conference.
Bài phát biểu dài nhất được trình bày bởi diễn giả chính tại hội nghị.
we tried to avoid the lengthiest route to save time and fuel.
Chúng tôi cố gắng tránh con đường dài nhất để tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.
the lengthiest chapter in the book detailed the protagonist's backstory.
Chương dài nhất trong cuốn sách đã chi tiết hóa quá khứ của nhân vật chính.
despite the lengthiest process, the results were ultimately positive.
Dù quá trình dài nhất, kết quả cuối cùng là tích cực.
the lengthiest legal battle dragged on for several years.
Trận đấu pháp lý dài nhất kéo dài suốt nhiều năm.
the lengthiest application form required extensive personal information.
Biểu mẫu ứng tuyển dài nhất yêu cầu thông tin cá nhân chi tiết.
the lengthiest wait for the test results was incredibly frustrating.
Chờ đợi kết quả kiểm tra lâu nhất là vô cùng khó chịu.
the lengthiest discussion about the proposal went on for hours.
Bàn luận dài nhất về đề xuất kéo dài suốt vài giờ.
lengthiest route
con đường dài nhất
lengthiest novel
tiểu thuyết dài nhất
lengthiest speech
điều trần dài nhất
lengthiest time
thời gian dài nhất
lengthiest process
quy trình dài nhất
lengthiest debate
tranh luận dài nhất
lengthiest period
kỳ thời gian dài nhất
lengthiest contract
hợp đồng dài nhất
lengthiest discussion
trò chuyện dài nhất
lengthiest wait
chờ đợi dài nhất
the lengthiest debate centered on the budget allocation for the new project.
Bài tranh luận dài nhất tập trung vào việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.
after a lengthiest negotiation, they finally reached an agreement.
Sau một cuộc đàm phán dài nhất, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.
the lengthiest email thread i've ever seen lasted for weeks.
Chiến dịch email dài nhất mà tôi từng thấy kéo dài suốt vài tuần.
the lengthiest speech was delivered by the keynote speaker at the conference.
Bài phát biểu dài nhất được trình bày bởi diễn giả chính tại hội nghị.
we tried to avoid the lengthiest route to save time and fuel.
Chúng tôi cố gắng tránh con đường dài nhất để tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.
the lengthiest chapter in the book detailed the protagonist's backstory.
Chương dài nhất trong cuốn sách đã chi tiết hóa quá khứ của nhân vật chính.
despite the lengthiest process, the results were ultimately positive.
Dù quá trình dài nhất, kết quả cuối cùng là tích cực.
the lengthiest legal battle dragged on for several years.
Trận đấu pháp lý dài nhất kéo dài suốt nhiều năm.
the lengthiest application form required extensive personal information.
Biểu mẫu ứng tuyển dài nhất yêu cầu thông tin cá nhân chi tiết.
the lengthiest wait for the test results was incredibly frustrating.
Chờ đợi kết quả kiểm tra lâu nhất là vô cùng khó chịu.
the lengthiest discussion about the proposal went on for hours.
Bàn luận dài nhất về đề xuất kéo dài suốt vài giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay