longest-running

[Mỹ]/ˌlɒŋˈrʌnɪŋ/
[Anh]/ˌlɔːŋˈrʌnɪŋ/

Dịch

adj.tiếp tục trong một thời gian dài

Cụm từ & Cách kết hợp

long-running series

loạt phim dài tập

long-running debate

cuộc tranh luận kéo dài

long-running show

chương trình dài tập

a long-running saga

một câu chuyện dài dòng

long-running success

thành công kéo dài

long-running problem

vấn đề kéo dài

was long-running

kéo dài

long-running contract

hợp đồng dài hạn

long-running feud

mối thù hằn kéo dài

long-running campaign

chiến dịch kéo dài

Câu ví dụ

the long-running television series finally ended after 20 seasons.

cuối cùng, loạt phim truyền hình kéo dài đã kết thúc sau 20 mùa.

it was a long-running legal battle that lasted for over a decade.

đây là một cuộc chiến pháp lý kéo dài hơn một thập kỷ.

the company has a long-running history of innovation in the tech industry.

công ty có lịch sử lâu dài về đổi mới trong ngành công nghệ.

despite being a long-running franchise, the new game struggled to gain traction.

mặc dù là một thương hiệu kéo dài, trò chơi mới vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý.

the long-running debate about climate change continues to divide opinion.

cuộc tranh luận kéo dài về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục chia rẽ dư luận.

she starred in a long-running broadway show for five years.

cô ấy đã tham gia một chương trình Broadway kéo dài trong năm năm.

the long-running investigation uncovered a complex web of corruption.

cuộc điều tra kéo dài đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng phức tạp.

the band is known for its long-running tour across europe.

ban nhạc nổi tiếng với chuyến lưu diễn kéo dài của họ khắp châu Âu.

it's a long-running tradition for the family to gather at christmas.

đây là một truyền thống lâu đời của gia đình là tụ họp vào Giáng sinh.

the long-running project faced numerous challenges and setbacks.

dự án kéo dài đã phải đối mặt với nhiều thách thức và trở ngại.

the long-running political rivalry between the two candidates intensified.

cuộc cạnh tranh chính trị kéo dài giữa hai ứng cử viên đã trở nên gay gắt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay