long-running series
loạt phim dài tập
long-running debate
cuộc tranh luận kéo dài
long-running show
chương trình dài tập
a long-running saga
một câu chuyện dài dòng
long-running success
thành công kéo dài
long-running problem
vấn đề kéo dài
was long-running
kéo dài
long-running contract
hợp đồng dài hạn
long-running feud
mối thù hằn kéo dài
long-running campaign
chiến dịch kéo dài
the long-running television series finally ended after 20 seasons.
cuối cùng, loạt phim truyền hình kéo dài đã kết thúc sau 20 mùa.
it was a long-running legal battle that lasted for over a decade.
đây là một cuộc chiến pháp lý kéo dài hơn một thập kỷ.
the company has a long-running history of innovation in the tech industry.
công ty có lịch sử lâu dài về đổi mới trong ngành công nghệ.
despite being a long-running franchise, the new game struggled to gain traction.
mặc dù là một thương hiệu kéo dài, trò chơi mới vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý.
the long-running debate about climate change continues to divide opinion.
cuộc tranh luận kéo dài về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục chia rẽ dư luận.
she starred in a long-running broadway show for five years.
cô ấy đã tham gia một chương trình Broadway kéo dài trong năm năm.
the long-running investigation uncovered a complex web of corruption.
cuộc điều tra kéo dài đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng phức tạp.
the band is known for its long-running tour across europe.
ban nhạc nổi tiếng với chuyến lưu diễn kéo dài của họ khắp châu Âu.
it's a long-running tradition for the family to gather at christmas.
đây là một truyền thống lâu đời của gia đình là tụ họp vào Giáng sinh.
the long-running project faced numerous challenges and setbacks.
dự án kéo dài đã phải đối mặt với nhiều thách thức và trở ngại.
the long-running political rivalry between the two candidates intensified.
cuộc cạnh tranh chính trị kéo dài giữa hai ứng cử viên đã trở nên gay gắt hơn.
long-running series
loạt phim dài tập
long-running debate
cuộc tranh luận kéo dài
long-running show
chương trình dài tập
a long-running saga
một câu chuyện dài dòng
long-running success
thành công kéo dài
long-running problem
vấn đề kéo dài
was long-running
kéo dài
long-running contract
hợp đồng dài hạn
long-running feud
mối thù hằn kéo dài
long-running campaign
chiến dịch kéo dài
the long-running television series finally ended after 20 seasons.
cuối cùng, loạt phim truyền hình kéo dài đã kết thúc sau 20 mùa.
it was a long-running legal battle that lasted for over a decade.
đây là một cuộc chiến pháp lý kéo dài hơn một thập kỷ.
the company has a long-running history of innovation in the tech industry.
công ty có lịch sử lâu dài về đổi mới trong ngành công nghệ.
despite being a long-running franchise, the new game struggled to gain traction.
mặc dù là một thương hiệu kéo dài, trò chơi mới vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý.
the long-running debate about climate change continues to divide opinion.
cuộc tranh luận kéo dài về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục chia rẽ dư luận.
she starred in a long-running broadway show for five years.
cô ấy đã tham gia một chương trình Broadway kéo dài trong năm năm.
the long-running investigation uncovered a complex web of corruption.
cuộc điều tra kéo dài đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng phức tạp.
the band is known for its long-running tour across europe.
ban nhạc nổi tiếng với chuyến lưu diễn kéo dài của họ khắp châu Âu.
it's a long-running tradition for the family to gather at christmas.
đây là một truyền thống lâu đời của gia đình là tụ họp vào Giáng sinh.
the long-running project faced numerous challenges and setbacks.
dự án kéo dài đã phải đối mặt với nhiều thách thức và trở ngại.
the long-running political rivalry between the two candidates intensified.
cuộc cạnh tranh chính trị kéo dài giữa hai ứng cử viên đã trở nên gay gắt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay