lento

[Mỹ]/ˈlɛntəʊ/
[Anh]/ˈlɛn.toʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chậm và mềm mại

Cụm từ & Cách kết hợp

lento pace

nhịp độ chậm rãi

lento tempo

tốc độ chậm rãi

lento movement

phong trào chậm rãi

lento style

phong cách chậm rãi

lento rhythm

nhịp điệu chậm rãi

lento section

phần chậm rãi

lento melody

phân đoạn chậm rãi

lento music

âm nhạc chậm rãi

lento expression

biểu cảm chậm rãi

lento tempo marking

ký hiệu tốc độ chậm rãi

Câu ví dụ

he played the piano lento during the concert.

anh ấy đã chơi piano một cách chậm rãi trong suốt buổi hòa nhạc.

the movie started off lento, but it got exciting later.

phim bắt đầu một cách chậm rãi, nhưng sau đó trở nên thú vị hơn.

she prefers to read lento to fully enjoy the story.

cô ấy thích đọc chậm rãi để thực sự tận hưởng câu chuyện.

we walked lento through the beautiful park.

chúng tôi đi bộ chậm rãi qua công viên tuyệt đẹp.

the teacher asked us to solve the problems lento.

giáo viên yêu cầu chúng tôi giải quyết các vấn đề một cách chậm rãi.

he spoke lento to ensure everyone understood.

anh ấy nói chậm rãi để đảm bảo mọi người đều hiểu.

the music was played lento, creating a calm atmosphere.

nhạc được chơi chậm rãi, tạo ra một không khí bình tĩnh.

they danced lento, swaying gently to the rhythm.

họ nhảy chậm rãi, lắc lư nhẹ nhàng theo nhịp điệu.

she wrote the letter lento, choosing her words carefully.

cô ấy viết thư chậm rãi, lựa chọn cẩn thận từng từ.

he took his time and finished the project lento.

anh ấy dành thời gian và hoàn thành dự án một cách chậm rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay