lento pace
nhịp độ chậm rãi
lento tempo
tốc độ chậm rãi
lento movement
phong trào chậm rãi
lento style
phong cách chậm rãi
lento rhythm
nhịp điệu chậm rãi
lento section
phần chậm rãi
lento melody
phân đoạn chậm rãi
lento music
âm nhạc chậm rãi
lento expression
biểu cảm chậm rãi
lento tempo marking
ký hiệu tốc độ chậm rãi
he played the piano lento during the concert.
anh ấy đã chơi piano một cách chậm rãi trong suốt buổi hòa nhạc.
the movie started off lento, but it got exciting later.
phim bắt đầu một cách chậm rãi, nhưng sau đó trở nên thú vị hơn.
she prefers to read lento to fully enjoy the story.
cô ấy thích đọc chậm rãi để thực sự tận hưởng câu chuyện.
we walked lento through the beautiful park.
chúng tôi đi bộ chậm rãi qua công viên tuyệt đẹp.
the teacher asked us to solve the problems lento.
giáo viên yêu cầu chúng tôi giải quyết các vấn đề một cách chậm rãi.
he spoke lento to ensure everyone understood.
anh ấy nói chậm rãi để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the music was played lento, creating a calm atmosphere.
nhạc được chơi chậm rãi, tạo ra một không khí bình tĩnh.
they danced lento, swaying gently to the rhythm.
họ nhảy chậm rãi, lắc lư nhẹ nhàng theo nhịp điệu.
she wrote the letter lento, choosing her words carefully.
cô ấy viết thư chậm rãi, lựa chọn cẩn thận từng từ.
he took his time and finished the project lento.
anh ấy dành thời gian và hoàn thành dự án một cách chậm rãi.
lento pace
nhịp độ chậm rãi
lento tempo
tốc độ chậm rãi
lento movement
phong trào chậm rãi
lento style
phong cách chậm rãi
lento rhythm
nhịp điệu chậm rãi
lento section
phần chậm rãi
lento melody
phân đoạn chậm rãi
lento music
âm nhạc chậm rãi
lento expression
biểu cảm chậm rãi
lento tempo marking
ký hiệu tốc độ chậm rãi
he played the piano lento during the concert.
anh ấy đã chơi piano một cách chậm rãi trong suốt buổi hòa nhạc.
the movie started off lento, but it got exciting later.
phim bắt đầu một cách chậm rãi, nhưng sau đó trở nên thú vị hơn.
she prefers to read lento to fully enjoy the story.
cô ấy thích đọc chậm rãi để thực sự tận hưởng câu chuyện.
we walked lento through the beautiful park.
chúng tôi đi bộ chậm rãi qua công viên tuyệt đẹp.
the teacher asked us to solve the problems lento.
giáo viên yêu cầu chúng tôi giải quyết các vấn đề một cách chậm rãi.
he spoke lento to ensure everyone understood.
anh ấy nói chậm rãi để đảm bảo mọi người đều hiểu.
the music was played lento, creating a calm atmosphere.
nhạc được chơi chậm rãi, tạo ra một không khí bình tĩnh.
they danced lento, swaying gently to the rhythm.
họ nhảy chậm rãi, lắc lư nhẹ nhàng theo nhịp điệu.
she wrote the letter lento, choosing her words carefully.
cô ấy viết thư chậm rãi, lựa chọn cẩn thận từng từ.
he took his time and finished the project lento.
anh ấy dành thời gian và hoàn thành dự án một cách chậm rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay