presto

[Mỹ]/'prestəʊ/
[Anh]/'prɛsto/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. & adj. Đột ngột và nhanh chóng (của chuyển động hoặc hành động)
n. Một nhịp độ nhanh; một đoạn nhạc nhanh

Cụm từ & Cách kết hợp

Presto change-o

biến thành tức thời

Presto!

Presto!

Câu ví dụ

press the start button and, hey presto, a copy comes out the other end.

Hãy nhấn nút khởi động và, voilà, một bản sao xuất hiện ở đầu kia.

You just press the button and, hey presto, a perfect cup of coffee!

Bạn chỉ cần nhấn nút và, voilà, một tách cà phê hoàn hảo!

Presto! The magician pulled a rabbit out of his hat.

Presto! Nhà ảo thuật đã biến một con thỏ ra khỏi mũ của mình.

She whipped up a delicious meal in no time, presto!

Cô ấy nhanh chóng làm ra một bữa ăn ngon, presto!

With a flick of his wand, presto, the room was clean.

Với một cái vẫy cây đũa phép của mình, presto, căn phòng đã sạch sẽ.

Presto chango! The caterpillar transformed into a butterfly.

Presto chango! Con sâu bướm đã biến thành một con bướm.

Just add water and presto, you have instant coffee.

Chỉ cần thêm nước và presto, bạn có cà phê hòa tan ngay lập tức.

Presto! The computer problem was fixed with a simple restart.

Presto! Vấn đề của máy tính đã được khắc phục với một lần khởi động lại đơn giản.

He waved his wand and, presto, the broken vase was whole again.

Anh ta vẫy cây đũa phép và, presto, chiếc bình vỡ đã nguyên vẹn trở lại.

Presto! The missing sock reappeared in the laundry basket.

Presto! Chiếc tất bị mất đã xuất hiện trở lại trong giỏ quần áo.

She pressed a button and, presto, the garage door opened.

Cô ấy nhấn một nút và, presto, cửa гараж mở ra.

Presto! The empty glass was filled with a magic potion.

Presto! Cái ly rỗng được lấp đầy bằng một loại thuốc ma thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay