lifesaver

[Mỹ]/'laɪfseɪvə(r)/
[Anh]/'laɪf'sevɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cứu hộ, nhân viên cứu hộ, người cung cấp sự giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp.
Word Forms
số nhiềulifesavers

Câu ví dụ

a microwave oven could be a lifesaver this Christmas.

Một lò vi sóng có thể cứu sống bạn Giáng sinh này.

When you're dealing with your parents, laughter can be a lifesaver -- both to help you handle the stress of dealing with sometimes crotchety individuals and to help you bond together.

Khi bạn phải đối mặt với bố mẹ, tiếng cười có thể cứu bạn -- vừa giúp bạn đối phó với căng thẳng khi phải đối mặt với những người đôi khi khó tính, vừa giúp bạn gắn kết với nhau.

A first aid kit can be a real lifesaver in emergencies.

Một bộ sơ cứu có thể thực sự cứu sống bạn trong trường hợp khẩn cấp.

Having a backup generator is a lifesaver during power outages.

Việc có máy phát điện dự phòng có thể cứu sống bạn khi mất điện.

Learning CPR can make you a lifesaver in cardiac emergencies.

Học sơ cứu tim mạch có thể khiến bạn trở thành người cứu sống trong các trường hợp khẩn cấp về tim mạch.

Having a reliable babysitter can be a lifesaver for busy parents.

Việc có một người trông trẻ đáng tin cậy có thể cứu sống những bậc cha mẹ bận rộn.

Carrying a spare tire is a lifesaver in case of a flat tire.

Mang theo lốp dự phòng có thể cứu sống bạn trong trường hợp bị xẹp lốp.

A good umbrella can be a lifesaver in sudden rainstorms.

Một chiếc ô tốt có thể cứu sống bạn trong những cơn mưa bất ngờ.

Emergency funds are a financial lifesaver in times of crisis.

Tiền khẩn cấp là một sự cứu cánh tài chính trong thời điểm khủng hoảng.

Having a reliable internet connection is a lifesaver for remote workers.

Việc có kết nối internet đáng tin cậy có thể cứu sống những người làm việc từ xa.

Good time management skills can be a lifesaver when juggling multiple tasks.

Kỹ năng quản lý thời gian tốt có thể cứu sống bạn khi phải cân đối nhiều nhiệm vụ.

A well-stocked pantry can be a lifesaver when you're too busy to go grocery shopping.

Một tủ đựng thức ăn được chuẩn bị đầy đủ có thể cứu sống bạn khi bạn quá bận rộn để đi mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay